21:30
Busan (PUS)
T2, 26 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
+1
1 949 916 ₫
03:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Hiroshima (HIJ)
T3, 27 Thá
4 522 863 ₫
06:50
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
812 359 ₫
07:40
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
Sapporo (CTS)
T3, 27 Thá
2 567 856 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:35
Fukuoka (FUK)
T3, 27 Thá
1 637 764 ₫
18:50
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Sapporo (CTS)
T4, 28 Thá
+1
2 574 538 ₫
19:35
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
2 696 726 ₫
19:55
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
511 026 ₫
02:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
05:50
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
2 785 821 ₫
06:50
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Seoul (GMP)
T4, 28 Thá
728 991 ₫
14:20
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
1 407 070 ₫
15:05
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
1 519 076 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
575 938 ₫
21:30
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
+1
2 126 834 ₫
11:55
Busan (PUS)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T5, 29 Thá
1 268 018 ₫
19:35
Busan (PUS)
T5, 29 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:30
Phú Quốc (PQC)
T5, 29 Thá
2 742 864 ₫
06:50
Busan (PUS)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Seoul (GMP)
T6, 30 Thá
832 723 ₫
15:00
Naha (OKA)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Seoul (ICN)
T6, 30 Thá
4 228 211 ₫
21:30
Busan (PUS)
T6, 30 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
+1
3 164 476 ₫
22:25
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
06:20
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
+1
3 846 056 ₫
02:00
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:05
Busan (PUS)
T7, 31 Thá
3 066 472 ₫
03:30
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
+1
4 138 161 ₫
09:10
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:40
Sapporo (CTS)
T2, 2 Thá
2 019 919 ₫
14:30
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:00
Sapporo (CTS)
T2, 2 Thá
1 912 687 ₫
09:45
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:50
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
966 367 ₫
02:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
05:50
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2 418 303 ₫
18:00
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:05
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
3 016 196 ₫
22:20
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
05:30
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
3 795 144 ₫
06:50
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
883 317 ₫
18:00
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
14g
1 điểm dừng
08:00
Seoul (GMP)
T7, 7 Thá
+1
4 788 239 ₫
07:40
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
2 318 070 ₫
21:50
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
00:50
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
3 068 699 ₫
02:30
Busan (PUS)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
04:30
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
2 273 205 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 10 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
+1
6 060 394 ₫
08:20
Busan (PUS)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:50
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
2 076 877 ₫
06:50
Busan (PUS)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Seoul (GMP)
T4, 11 Thá
747 128 ₫
07:55
Busan (PUS)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Osaka (KIX)
T4, 11 Thá
2 044 102 ₫
08:20
Busan (PUS)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:50
Osaka (KIX)
T4, 11 Thá
2 084 513 ₫
18:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 11 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
01:30
Seoul (ICN)
T5, 12 Thá
+1
3 171 159 ₫
01:40
Seoul (ICN)
CN, 15 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:20
Sapporo (CTS)
CN, 15 Thá
3 277 755 ₫
20:50
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
00:55
Nha Trang (CXR)
T3, 17 Thá
+1
2 336 526 ₫
02:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
05:50
Seoul (ICN)
T3, 17 Thá
2 683 998 ₫
07:15
Seoul (ICN)
T3, 17 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:10
Tokyo (NRT)
T3, 17 Thá
1 969 962 ₫
03:30
Jeju (CJU)
T4, 18 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
09:50
Osaka (KIX)
T4, 18 Thá
2 685 271 ₫
07:20
Seoul (GMP)
T5, 19 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T5, 19 Thá
3 274 255 ₫
02:00
Seoul (ICN)
CN, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:45
Đài Bắc (TPE)
CN, 22 Thá
2 852 006 ₫
18:25
Bangkok (BKK)
T2, 23 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:20
Seoul (ICN)
T3, 24 Thá
+1
3 959 334 ₫
02:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:55
Seoul (ICN)
T3, 24 Thá
2 423 394 ₫
08:30
Busan (PUS)
T3, 24 Thá
2g
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T3, 24 Thá
1 845 229 ₫
21:30
Busan (PUS)
T3, 24 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 25 Thá
+1
3 253 572 ₫