23:05
Sydney (SYD)
T7, 24 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
04:15
Auckland (AKL)
CN, 25 Thá
+1
6 169 017 ₫
10:50
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Sydney (SYD)
T4, 28 Thá
+1
26 494 703 ₫
11:35
New York (EWR)
T3, 27 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
17:55
Auckland (AKL)
T5, 29 Thá
+1
17 465 664 ₫
16:55
Auckland (AKL)
T4, 28 Thá
15g 40ph
Bay thẳng
15:35
New York (JFK)
T4, 28 Thá
16 204 056 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T5, 29 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Honiara (HIR)
T6, 30 Thá
+1
12 635 979 ₫
09:15
Sydney (SYD)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:55
Nukualofa (TBU)
T7, 31 Thá
9 922 559 ₫
06:50
Auckland (AKL)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:30
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
3 484 981 ₫
10:20
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:30
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
5 263 806 ₫
22:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
00:05
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
12 625 553 ₫
07:05
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
6 899 820 ₫
19:15
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:25
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
6 456 852 ₫
15:45
Christchurch (CHC)
T3, 17 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:40
Melbourne (MEL)
T3, 17 Thá
4 018 313 ₫
19:50
Jakarta (CGK)
T3, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Auckland (AKL)
T4, 2 Thá
+1
10 595 227 ₫
06:40
Cairns (CNS)
T4, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:00
Uluru (AYQ)
T4, 2 Thá
7 110 562 ₫
12:15
Alice Springs (ASP)
T4, 2 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Melbourne (MEL)
T4, 2 Thá
5 120 363 ₫
07:20
Melbourne (MEL)
CN, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:25
Queenstown (ZQN)
CN, 6 Thá
6 881 811 ₫
15:50
Auckland (AKL)
T5, 24 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
18:00
New York (JFK)
T5, 24 Thá
13 909 593 ₫
07:05
Cairns (CNS)
T5, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:25
Uluru (AYQ)
T5, 7 Thá
6 939 946 ₫
22:40
Melbourne (MEL)
CN, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:45
Queenstown (ZQN)
T2, 11 Thá
+1
6 713 723 ₫
12:40
Queenstown (ZQN)
T3, 19 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:15
Melbourne (MEL)
T3, 19 Thá
4 761 122 ₫
22:00
Hobart (HBA)
T6, 29 Thá
2g
Bay thẳng
00:00
Sydney (SYD)
T7, 30 Thá
+1
2 357 970 ₫
22:30
Adelaide (ADL)
T6, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Sydney (SYD)
T7, 30 Thá
+1
2 643 594 ₫
06:40
Cairns (CNS)
T2, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:00
Uluru (AYQ)
T2, 1 Thá
7 692 235 ₫
09:45
Uluru (AYQ)
T2, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:50
Cairns (CNS)
T2, 1 Thá
6 953 217 ₫
06:40
Novosibirsk (OVB)
T3, 2 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Sydney (SYD)
T4, 3 Thá
+1
30 635 290 ₫
10:10
Melbourne (MEL)
T6, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Adelaide (ADL)
T6, 5 Thá
1 801 574 ₫
22:35
Adelaide (ADL)
T2, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Melbourne (MEL)
T3, 9 Thá
+1
1 698 573 ₫
10:20
Perth (PER)
T3, 9 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:30
Sydney (SYD)
T3, 9 Thá
5 098 562 ₫
22:35
Adelaide (ADL)
T3, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Melbourne (MEL)
T4, 10 Thá
+1
1 854 654 ₫
09:15
Auckland (AKL)
CN, 14 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:50
Sydney (SYD)
CN, 14 Thá
4 514 362 ₫
02:40
Novosibirsk (OVB)
T3, 16 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Sydney (SYD)
T4, 17 Thá
+1
27 236 565 ₫
23:25
Sydney (SYD)
T6, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:50
Gold Coast (OOL)
T6, 19 Thá
1 746 282 ₫
10:30
Melbourne (MEL)
T3, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:05
Auckland (AKL)
T3, 2 Thá
6 137 105 ₫
13:00
Melbourne (MEL)
T4, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:25
Sydney (SYD)
T4, 3 Thá
2 018 951 ₫
16:35
Christchurch (CHC)
T2, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:10
Sydney (SYD)
T2, 22 Thá
4 306 463 ₫