09:25
Stockholm (ARN)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Vilnius (VNO)
CN, 25 Thá
2 395 074 ₫
14:35
Rovaniemi (RVN)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:55
Helsinki (HEL)
CN, 25 Thá
2 938 874 ₫
16:40
Helsinki (HEL)
CN, 25 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Barcelona (BCN)
T2, 26 Thá
+1
2 419 257 ₫
17:40
Helsinki (HEL)
CN, 25 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Sofia (SOF)
T3, 27 Thá
+1
3 285 710 ₫
16:40
Helsinki (HEL)
CN, 25 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
02:50
Baku (GYD)
T3, 27 Thá
+1
6 145 671 ₫
17:00
Copenhagen (CPH)
T3, 27 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
22:05
Bergen (BGO)
T3, 27 Thá
2 541 445 ₫
19:45
Bergen (BGO)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
20:35
Oslo (OSL)
T3, 27 Thá
2 770 229 ₫
07:45
Gdansk (GDN)
T4, 28 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
+1
3 593 089 ₫
12:00
Kirkenes (KKN)
T4, 28 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:20
Oslo (OSL)
T4, 28 Thá
2 661 406 ₫
15:20
Stockholm (ARN)
T4, 28 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
22:50
Madrid (MAD)
T4, 28 Thá
2 925 828 ₫
16:55
Riga (RIX)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Copenhagen (CPH)
T5, 29 Thá
1 266 427 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T6, 30 Thá
918 319 ₫
14:25
Copenhagen (CPH)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:35
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
2 046 966 ₫
19:00
Trondheim (TRD)
T6, 30 Thá
55ph
Bay thẳng
19:55
Oslo (OSL)
T6, 30 Thá
1 708 404 ₫
18:05
Gothenburg (GOT)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:25
Riga (RIX)
T6, 30 Thá
739 492 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T6, 30 Thá
918 319 ₫
20:20
Stockholm (ARN)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
22:20
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
623 986 ₫
09:25
Stockholm (ARN)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
1 627 581 ₫
19:25
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Copenhagen (CPH)
CN, 1 Thá
2 496 261 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
14:05
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
3 085 245 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:05
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
3 045 470 ₫
10:00
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
+1
2 887 644 ₫
16:55
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
1 756 770 ₫
16:55
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
+1
2 726 955 ₫
16:55
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Berlin (BER)
T3, 3 Thá
+1
2 977 058 ₫
17:50
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
1 080 599 ₫
07:20
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
2 096 605 ₫
07:20
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
2 771 820 ₫
18:50
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:20
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
2 315 207 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
783 085 ₫
13:25
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:40
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
1 163 331 ₫
16:20
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1 625 990 ₫
16:55
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Copenhagen (CPH)
T5, 5 Thá
754 765 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
742 037 ₫
20:50
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
02:20
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
+1
3 013 014 ₫
20:15
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:55
Malaga (AGP)
T7, 7 Thá
1 891 685 ₫
08:10
Gdansk (GDN)
CN, 8 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
15:05
Berlin (BER)
CN, 8 Thá
1 718 268 ₫
09:25
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
1 114 965 ₫
07:20
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam (AMS)
T2, 9 Thá
2 330 162 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
778 312 ₫
16:40
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
2 645 814 ₫
16:55
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Berlin (BER)
T3, 10 Thá
+1
930 410 ₫
20:05
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:45
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
1 059 598 ₫
07:20
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Berlin (BER)
T3, 10 Thá
1 742 769 ₫
17:40
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
746 810 ₫
17:45
Copenhagen (CPH)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
18:30
Aalborg (AAL)
T3, 10 Thá
1 368 568 ₫
19:50
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
19:50
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
989 277 ₫
19:50
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Berlin (BER)
T4, 11 Thá
+1
2 451 395 ₫
08:20
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Berlin (BER)
T4, 11 Thá
1 746 906 ₫
09:50
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:45
Praha (PRG)
T4, 11 Thá
1 228 561 ₫