06:20
Yerevan (EVN)
T3, 27 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 27 Thá
3 154 868 ₫
08:40
Yerevan (EVN)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Krasnodar (KRR)
T3, 27 Thá
2 425 769 ₫
09:40
Yerevan (EVN)
T3, 27 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Athens (ATH)
T5, 29 Thá
+1
2 807 830 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 27 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
+1
3 564 629 ₫
09:40
Tel Aviv (TLV)
T3, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:00
Yerevan (EVN)
T3, 27 Thá
3 996 676 ₫
15:30
Yerevan (EVN)
T3, 27 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:40
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
4 081 366 ₫
20:30
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
00:50
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
+1
4 063 855 ₫
21:00
Mátxcơva (DME)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:30
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
+1
2 587 826 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T4, 28 Thá
3 725 731 ₫
06:20
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:30
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
2 853 677 ₫
06:00
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:40
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
2 593 876 ₫
08:40
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Krasnodar (KRR)
T4, 28 Thá
2 104 838 ₫
10:15
Samara (KUF)
T4, 28 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
13:30
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
2 775 991 ₫
10:20
Samara (KUF)
T4, 28 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:30
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
3 148 501 ₫
09:20
Samara (KUF)
T4, 28 Thá
23g
1 điểm dừng
06:20
Larnaca (LCA)
T5, 29 Thá
+1
4 075 635 ₫
12:20
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:50
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
3 377 419 ₫
12:10
Amsterdam (AMS)
T4, 28 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
19:40
Yerevan (EVN)
T4, 28 Thá
2 781 404 ₫
22:00
Murmansk (MMK)
T4, 28 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Yerevan (EVN)
T7, 31 Thá
+1
4 097 922 ₫
01:10
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:40
Yerevan (EVN)
T5, 29 Thá
2 414 625 ₫
07:40
Yerevan (EVN)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:00
Tivat (TIV)
T5, 29 Thá
3 262 801 ₫
21:00
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:30
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
+1
3 757 888 ₫
19:50
Alicante (ALC)
T5, 29 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
03:40
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
+1
3 613 978 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 30 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 30 Thá
4 047 299 ₫
05:30
Chelyabinsk (CEK)
T6, 30 Thá
69g
1 điểm dừng
01:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
4 188 343 ₫
06:20
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 30 Thá
3 149 137 ₫
12:30
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Batumi (BUS)
T6, 30 Thá
1 335 621 ₫
14:30
Batumi (BUS)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
1 297 415 ₫
16:20
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:40
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
4 047 618 ₫
16:30
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
10g
1 điểm dừng
00:30
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
+1
4 006 546 ₫
18:40
Tbilisi (TBS)
T6, 30 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
+1
3 429 634 ₫
18:40
Tbilisi (TBS)
T6, 30 Thá
41g
1 điểm dừng
08:40
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
+1
4 148 227 ₫
21:00
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:30
Yerevan (EVN)
T7, 31 Thá
+1
3 661 736 ₫
09:40
Yerevan (EVN)
T7, 31 Thá
60g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
+1
2 754 023 ₫
16:10
Yerevan (EVN)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3 021 465 ₫
20:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
00:50
Yerevan (EVN)
CN, 1 Thá
+1
3 507 956 ₫
19:30
Tirana (TIA)
T7, 31 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 155 187 ₫
07:40
Yerevan (EVN)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:00
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
2 129 671 ₫
08:20
Yerevan (EVN)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:40
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
1 792 821 ₫
12:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
1 369 689 ₫
13:25
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:30
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
1 628 216 ₫
14:30
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
1 360 455 ₫
17:00
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
959 928 ₫
17:00
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 069 586 ₫
16:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
8g
Bay thẳng
21:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
4 299 778 ₫
19:20
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
20:20
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
1 207 313 ₫
19:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 229 326 ₫
19:30
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
2 954 605 ₫
21:20
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
22:20
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
2 401 253 ₫
08:20
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 3 Thá
3 121 120 ₫
11:30
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:00
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
4 053 667 ₫