08:00
New York (EWR)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:35
Toronto (YTZ)
T7, 24 Thá
2 694 817 ₫
15:15
Toronto (YHM)
T7, 24 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:25
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 24 Thá
2 843 733 ₫
08:30
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
11:37
Halifax (YHZ)
T7, 24 Thá
3 442 581 ₫
08:40
Montreal (YHU)
T7, 24 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:20
Vancouver (YVR)
T7, 24 Thá
4 219 302 ₫
18:10
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:25
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
2 098 832 ₫
11:55
Calgary (YYC)
T7, 24 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:00
Montreal (YHU)
T7, 24 Thá
6 371 910 ₫
15:20
Toronto (YYZ)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
New York (LGA)
T7, 24 Thá
3 370 350 ₫
12:50
New York (EWR)
CN, 25 Thá
5g 38ph
1 điểm dừng
18:28
Toronto (YTZ)
CN, 25 Thá
2 566 901 ₫
12:15
Toronto (YTZ)
T2, 26 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:45
New York (EWR)
T2, 26 Thá
3 279 664 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T3, 27 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
3 485 220 ₫
10:30
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Toronto (YHM)
T3, 27 Thá
3 496 993 ₫
10:30
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Toronto (YTZ)
T3, 27 Thá
4 238 394 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T4, 28 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Vancouver (YVR)
T4, 28 Thá
5 018 615 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 28 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
15:53
Toronto (YTZ)
T4, 28 Thá
3 930 378 ₫
15:00
New York (EWR)
T5, 29 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
16:38
Toronto (YTZ)
T5, 29 Thá
2 687 498 ₫
19:50
New York (EWR)
T5, 29 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
02:05
Toronto (YYZ)
T6, 30 Thá
+1
2 671 588 ₫
00:25
New York (EWR)
T6, 30 Thá
4g 33ph
Bay thẳng
04:58
Toronto (YTZ)
T6, 30 Thá
2 671 588 ₫
12:15
Toronto (YTZ)
T7, 31 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:45
New York (EWR)
T7, 31 Thá
3 056 607 ₫
12:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:20
Montreal (YHU)
T7, 31 Thá
5 303 083 ₫
08:45
Montreal (YHU)
CN, 1 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:25
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
4 248 258 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:05
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
2 738 728 ₫
18:00
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 327 935 ₫
12:10
Toronto (YHM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Ottawa (YOW)
T3, 3 Thá
1 542 941 ₫
14:15
New York (EWR)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
15:53
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
2 370 573 ₫
17:55
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:40
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 652 814 ₫
21:00
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
22:46
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 638 814 ₫
08:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Montreal (YHU)
T4, 4 Thá
2 545 264 ₫
11:55
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:00
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 402 393 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
19:05
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 301 524 ₫
11:55
New York (EWR)
T7, 7 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
13:34
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
2 491 488 ₫
12:50
New York (EWR)
T7, 7 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
18:57
Toronto (YYZ)
T7, 7 Thá
2 464 123 ₫
12:10
Toronto (YHM)
T2, 9 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
18:25
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 9 Thá
2 647 087 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
6g 37ph
Bay thẳng
08:07
Ottawa (YOW)
T3, 10 Thá
+1
5 702 740 ₫
07:00
Toronto (YTZ)
T3, 10 Thá
5g 6ph
1 điểm dừng
12:06
New York (EWR)
T3, 10 Thá
2 476 533 ₫
18:25
Toronto (YYZ)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
New York (LGA)
T4, 11 Thá
2 914 691 ₫
07:35
Toronto (YTZ)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:00
New York (EWR)
T5, 12 Thá
2 866 643 ₫
18:35
Toronto (YTZ)
T2, 16 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
02:45
Cancun (CUN)
T3, 17 Thá
+1
3 970 471 ₫
12:10
Toronto (YHM)
T3, 24 Thá
7g
Bay thẳng
18:10
Winnipeg (YWG)
T3, 24 Thá
1 894 231 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T4, 25 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Warszawa (WMI)
T5, 26 Thá
+1
7 751 933 ₫
12:50
New York (EWR)
T2, 30 Thá
5g 38ph
Bay thẳng
18:28
Toronto (YTZ)
T2, 30 Thá
2 655 996 ₫
12:50
New York (EWR)
T2, 30 Thá
6g 7ph
Bay thẳng
18:57
Toronto (YYZ)
T2, 30 Thá
2 655 996 ₫
12:50
New York (EWR)
T2, 30 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
18:57
Toronto (YYZ)
T2, 30 Thá
2 820 186 ₫
20:40
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:55
Toronto (YYZ)
T5, 17 Thá
1 816 591 ₫
20:40
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:55
Toronto (YYZ)
T5, 17 Thá
1 949 916 ₫
12:55
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 22 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
16:32
Montreal (YUL)
T3, 22 Thá
3 481 083 ₫
11:55
New York (EWR)
T3, 29 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
13:34
Toronto (YTZ)
T3, 29 Thá
2 185 064 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T4, 6 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
20:25
Vancouver (YVR)
T4, 6 Thá
3 726 414 ₫
16:45
Montreal (YHU)
T4, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:25
Vancouver (YVR)
T4, 6 Thá
4 073 886 ₫
09:30
New York (LGA)
T7, 30 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
11:22
Toronto (YYZ)
T7, 30 Thá
4 546 409 ₫
15:05
Toronto (YHM)
CN, 28 Thá
5g 27ph
Bay thẳng
18:32
Vancouver (YVR)
CN, 28 Thá
4 133 707 ₫