06:05
Toronto (YHM)
T2, 2 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
07:37
Montreal (YHU)
T2, 2 Thá
2 388 431 ₫
17:35
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:55
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2 896 032 ₫
10:35
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2 571 740 ₫
10:40
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Montreal (YHU)
T2, 2 Thá
3 190 091 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Quebec City (YQB)
T2, 2 Thá
2 771 917 ₫
16:10
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Montreal (YHU)
T2, 2 Thá
3 318 980 ₫
21:05
Halifax (YHZ)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:26
St. John's (YYT)
T2, 2 Thá
3 323 436 ₫
23:10
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
00:32
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
+1
3 336 802 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:05
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
2 739 137 ₫
08:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Toronto (YHM)
T3, 3 Thá
3 017 284 ₫
08:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
7g 23ph
1 điểm dừng
16:33
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
3 339 666 ₫
09:35
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
11:21
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 805 333 ₫
18:00
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 328 283 ₫
12:10
Toronto (YHM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Ottawa (YOW)
T3, 3 Thá
1 543 172 ₫
20:50
New York (EWR)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
2 525 595 ₫
21:50
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:05
Montreal (YHU)
T3, 3 Thá
2 130 334 ₫
22:15
New York (EWR)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
23:53
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
2 370 928 ₫
14:15
New York (EWR)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
15:53
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
2 370 928 ₫
17:55
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:40
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 653 211 ₫
20:55
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
22:37
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 868 027 ₫
20:55
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
22:02
Ottawa (YOW)
T3, 3 Thá
3 297 976 ₫
21:00
New York (LGA)
T3, 3 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
22:46
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 801 195 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 905 262 ₫
09:35
New York (LGA)
T4, 4 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
11:21
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
2 657 348 ₫
09:40
New York (EWR)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 451 762 ₫
11:35
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:50
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
2 833 338 ₫
11:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Ottawa (YOW)
T4, 4 Thá
3 269 016 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Quebec City (YQB)
T4, 4 Thá
3 113 712 ₫
11:55
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:00
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 402 752 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Toronto (YHM)
T4, 4 Thá
2 745 502 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
15:54
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
2 775 736 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Montreal (YHU)
T4, 4 Thá
3 283 337 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
3 283 337 ₫
00:40
Halifax (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
01:47
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
2 506 182 ₫
18:40
New York (EWR)
T4, 4 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
20:19
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
3 360 034 ₫
21:05
Halifax (YHZ)
T4, 4 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:26
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
3 267 106 ₫
20:55
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
3 011 555 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
06:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
2 771 917 ₫
06:30
Halifax (YHZ)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
3 011 874 ₫
14:05
Toronto (YHM)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
2 799 604 ₫
08:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
3 283 337 ₫
08:25
Timmins (YTS)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
2 854 342 ₫
09:35
New York (LGA)
T5, 5 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
11:21
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
2 450 171 ₫
10:00
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
2 834 611 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Toronto (YHM)
T6, 6 Thá
+1
2 971 138 ₫
11:35
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
5g 53ph
1 điểm dừng
17:28
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
2 941 542 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Quebec City (YQB)
T5, 5 Thá
3 111 485 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
+1
3 000 099 ₫
20:40
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:05
Toronto (YHM)
T5, 5 Thá
3 117 531 ₫
20:55
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 137 262 ₫