10:25
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
14 724 619 ₫
18:40
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
9 047 231 ₫
00:55
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
44g 55ph
4 điểm dừng
13:50
Cali (CLO)
T6, 6 Thá
+1
23 976 463 ₫
01:10
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
13:50
Cali (CLO)
T6, 6 Thá
+1
24 120 195 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
71g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
+1
15 617 449 ₫
21:31
Panama City (PTY)
T4, 4 Thá
47g 19ph
3 điểm dừng
04:50
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
25 005 178 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
+1
9 625 922 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Milan (MXP)
T6, 6 Thá
+1
9 625 922 ₫
18:40
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
9 669 857 ₫
16:00
Panama City (PTY)
T5, 5 Thá
39g 50ph
4 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
26 304 095 ₫
02:50
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
+1
18 745 646 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
14 392 280 ₫
06:25
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
+1
17 947 278 ₫
21:10
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
12:00
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
+1
7 089 597 ₫
21:10
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
11 653 538 ₫
21:10
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
13 494 430 ₫
19:40
Kostanay (KSN)
T6, 6 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
+1
16 581 830 ₫
19:55
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
11g
Bay thẳng
09:55
Saint-Denis (RUN)
T7, 7 Thá
+1
9 626 550 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
15 439 510 ₫
14:40
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
10g 15ph
Bay thẳng
18:55
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
8 863 957 ₫
19:55
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
11g
Bay thẳng
09:55
Saint-Denis (RUN)
CN, 8 Thá
+1
10 422 721 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
10:50
Bora Bora (BOB)
T2, 9 Thá
+1
36 369 998 ₫
14:00
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
12 798 682 ₫
17:55
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:40
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
7 635 023 ₫
23:45
Yerevan (EVN)
CN, 8 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
10 575 553 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
48g
2 điểm dừng
15:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
16 702 966 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
72g
3 điểm dừng
18:05
Mexico City (MEX)
T4, 11 Thá
+1
20 489 565 ₫
05:30
Yekaterinburg (SVX)
T2, 9 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
16:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
19 834 929 ₫
13:35
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
13 203 829 ₫
12:50
Warszawa (WMI)
T2, 9 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
10 578 378 ₫
04:15
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Montreal (YUL)
T4, 11 Thá
+1
14 981 014 ₫
05:10
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
70g 55ph
3 điểm dừng
18:05
Mexico City (MEX)
T5, 12 Thá
+1
25 100 581 ₫
15:35
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
20:00
New York (EWR)
T4, 11 Thá
+1
12 063 079 ₫
14:40
Paris (ORY)
T3, 10 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Lima (LIM)
T5, 12 Thá
+1
18 021 340 ₫
17:45
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
18:40
Montreal (YUL)
T4, 11 Thá
+1
9 520 477 ₫
15:25
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T4, 11 Thá
+1
11 141 378 ₫
04:05
Baku (GYD)
T4, 11 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T4, 11 Thá
13 720 069 ₫
06:00
Yekaterinburg (SVX)
T4, 11 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
+1
17 683 979 ₫
21:10
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
13 143 261 ₫
21:10
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T6, 13 Thá
+1
13 236 153 ₫
21:10
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
16 305 665 ₫
08:55
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
42g
3 điểm dừng
16:55
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
+1
18 786 443 ₫
11:45
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
20:00
New York (EWR)
T4, 11 Thá
11 056 959 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
+1
16 348 031 ₫
16:26
Quito (UIO)
T4, 11 Thá
37g 59ph
4 điểm dừng
14:25
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
22 187 981 ₫
17:55
Paris (ORY)
T4, 11 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:40
Montreal (YUL)
T4, 11 Thá
7 412 208 ₫
18:40
Paris (ORY)
T4, 11 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T4, 11 Thá
8 568 649 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T5, 12 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
18:00
New York (EWR)
T6, 13 Thá
+1
14 771 379 ₫
19:21
Atlanta (ATL)
T4, 11 Thá
57g 54ph
2 điểm dừng
13:15
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
+1
9 650 714 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 11 Thá
7g
Bay thẳng
10:40
Paris (ORY)
T5, 12 Thá
+1
6 977 248 ₫