23:00
New York (EWR)
T2, 2 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
+1
9 292 127 ₫
14:40
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
10g 15ph
Bay thẳng
18:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
9 705 209 ₫
17:55
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
7 522 046 ₫
18:40
Paris (ORY)
T4, 4 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
9 174 694 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
7g
Bay thẳng
10:40
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
+1
8 175 086 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Milan (MXP)
T6, 6 Thá
+1
9 761 539 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
+1
9 761 539 ₫
07:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
20:10
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
4 384 784 ₫
07:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
7 765 504 ₫
23:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
+1
7 789 373 ₫
23:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
28g
1 điểm dừng
10:00
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
+1
8 691 280 ₫
07:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
+1
9 104 362 ₫
23:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
+1
9 372 325 ₫
23:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
+1
9 459 842 ₫
23:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
+1
9 518 081 ₫
14:40
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
10g 15ph
Bay thẳng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
7 330 145 ₫
21:10
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
12:00
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
+1
7 189 480 ₫
07:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
20:10
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
7 178 023 ₫
23:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
+1
7 738 453 ₫
07:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
+1
8 083 749 ₫
23:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
9 506 943 ₫
23:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
+1
9 762 175 ₫
17:55
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:40
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
7 316 778 ₫
18:40
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
9 618 965 ₫
19:55
Paris (ORY)
T6, 6 Thá
11g
Bay thẳng
09:55
Saint-Denis (RUN)
T7, 7 Thá
+1
9 762 175 ₫
21:40
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
7g
Bay thẳng
10:40
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
+1
7 938 948 ₫
07:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Luân Đôn (LGW)
CN, 8 Thá
+1
7 504 225 ₫
07:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Athens (ATH)
T2, 9 Thá
+1
7 922 717 ₫
23:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
+1
8 083 113 ₫
07:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Luân Đôn (STN)
CN, 8 Thá
+1
8 584 031 ₫
07:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
9 546 723 ₫
08:30
Saint-Denis (RUN)
T7, 7 Thá
11g 50ph
Bay thẳng
17:20
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
8 531 839 ₫
14:40
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
10g 15ph
Bay thẳng
18:55
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
8 988 839 ₫
18:40
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
21:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
9 262 848 ₫
23:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
+1
8 427 136 ₫
23:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 8 Thá
+1
8 801 074 ₫
07:00
New York (EWR)
CN, 8 Thá
34g
2 điểm dừng
00:00
Athens (ATH)
T3, 10 Thá
+1
9 077 311 ₫
23:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Warszawa (WMI)
T2, 9 Thá
+1
9 095 770 ₫
23:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn (LTN)
T2, 9 Thá
+1
9 628 512 ₫
08:30
Saint-Denis (RUN)
CN, 8 Thá
11g 50ph
Bay thẳng
17:20
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
7 697 400 ₫
08:30
Saint-Denis (RUN)
CN, 8 Thá
11g 50ph
Bay thẳng
17:20
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
9 056 307 ₫
17:55
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
19:40
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
7 742 590 ₫
21:40
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
7g
Bay thẳng
10:40
Paris (ORY)
T2, 9 Thá
+1
7 465 081 ₫
23:00
New York (EWR)
CN, 8 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Paris (ORY)
T2, 9 Thá
+1
7 438 030 ₫
07:00
New York (EWR)
T2, 9 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Bucharest (OTP)
T4, 11 Thá
+1
8 337 709 ₫
07:00
New York (EWR)
T2, 9 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Athens (ATH)
T4, 11 Thá
+1
8 567 164 ₫
07:00
New York (EWR)
T2, 9 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Istanbul (SAW)
T4, 11 Thá
+1
9 580 457 ₫
23:00
Saint-Denis (RUN)
T2, 9 Thá
11g 50ph
Bay thẳng
07:50
Paris (ORY)
T3, 10 Thá
+1
7 624 203 ₫
23:00
Saint-Denis (RUN)
T2, 9 Thá
11g 50ph
Bay thẳng
07:50
Paris (ORY)
T3, 10 Thá
+1
9 215 748 ₫
17:45
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
18:40
Montreal (YUL)
T4, 11 Thá
+1
9 654 608 ₫