04:15
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Fukuoka (FUK)
T2, 26 Thá
1 676 456 ₫
04:55
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:10
Tokyo (HND)
T2, 26 Thá
1 961 131 ₫
04:20
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:10
Osaka (UKB)
T3, 27 Thá
1 421 481 ₫
10:20
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:10
Osaka (UKB)
T3, 27 Thá
2 326 691 ₫
14:45
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:55
Tokyo (HND)
T3, 27 Thá
1 937 435 ₫
07:40
Naha (OKA)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:50
Tokyo (HND)
T4, 28 Thá
2 303 942 ₫
03:10
Naha (OKA)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:25
Tokyo (HND)
T4, 28 Thá
2 372 820 ₫
07:40
Naha (OKA)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:50
Tokyo (HND)
T5, 29 Thá
2 713 104 ₫
14:45
Naha (OKA)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:55
Tokyo (HND)
T5, 29 Thá
1 710 895 ₫
16:30
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
1 332 697 ₫
02:05
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
1 605 366 ₫
10:55
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
3 446 751 ₫
20:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
1 958 920 ₫
20:20
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:25
Osaka (UKB)
T2, 9 Thá
1 405 367 ₫
14:20
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
+1
2 917 842 ₫
18:45
Osaka (UKB)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:00
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
1 403 787 ₫
06:10
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (UKB)
T4, 11 Thá
1 946 597 ₫
20:20
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T4, 11 Thá
1 802 838 ₫
20:45
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
1 949 757 ₫
13:40
Osaka (UKB)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:50
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 Thá
1 363 029 ₫
09:10
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:25
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
1 682 775 ₫
20:45
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
1 777 246 ₫
04:20
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:10
Osaka (UKB)
T3, 17 Thá
1 397 468 ₫
12:10
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:00
Osaka (UKB)
T3, 17 Thá
1 965 871 ₫
20:20
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T3, 17 Thá
1 881 827 ₫
14:45
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:55
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
2 003 153 ₫
13:15
Naha (OKA)
T4, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:55
Fukuoka (FUK)
T4, 25 Thá
1 199 048 ₫
20:20
Naha (OKA)
T5, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T5, 26 Thá
1 747 546 ₫
02:05
Osaka (UKB)
T3, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Sapporo (CTS)
T3, 1 Thá
1 462 871 ₫
20:20
Naha (OKA)
T3, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T3, 1 Thá
1 431 591 ₫
20:45
Naha (OKA)
T4, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo (HND)
T4, 2 Thá
1 920 057 ₫
07:15
Osaka (UKB)
T6, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 4 Thá
1 494 466 ₫
20:45
Naha (OKA)
T7, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo (HND)
T7, 5 Thá
1 967 450 ₫
10:45
Naha (OKA)
CN, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:00
Tokyo (HND)
CN, 6 Thá
1 724 797 ₫
20:20
Sapporo (CTS)
T3, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:25
Osaka (UKB)
T3, 8 Thá
1 340 280 ₫
20:45
Naha (OKA)
T3, 15 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo (HND)
T3, 15 Thá
1 734 592 ₫
21:00
Sapporo (CTS)
T4, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Tokyo (HND)
T4, 16 Thá
1 505 840 ₫
01:40
Naha (OKA)
T3, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:50
Tokyo (HND)
T3, 22 Thá
1 754 181 ₫
06:10
Naha (OKA)
T4, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (UKB)
T4, 23 Thá
1 406 947 ₫
07:05
Osaka (UKB)
T4, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Naha (OKA)
T4, 6 Thá
1 452 760 ₫
01:40
Naha (OKA)
T5, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:50
Tokyo (HND)
T5, 7 Thá
1 795 255 ₫
14:45
Naha (OKA)
T5, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:55
Tokyo (HND)
T5, 7 Thá
1 754 813 ₫
10:20
Naha (OKA)
CN, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:10
Osaka (UKB)
CN, 10 Thá
1 769 663 ₫
20:20
Naha (OKA)
T4, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Osaka (UKB)
T4, 13 Thá
1 240 438 ₫
20:20
Sapporo (CTS)
T4, 13 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Naha (OKA)
T5, 14 Thá
+1
2 868 237 ₫
09:05
Osaka (UKB)
T5, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:55
Sapporo (CTS)
T5, 14 Thá
1 404 419 ₫
10:30
Sapporo (CTS)
CN, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:15
Fukuoka (FUK)
CN, 17 Thá
1 844 228 ₫
10:20
Naha (OKA)
T3, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:10
Osaka (UKB)
T3, 26 Thá
1 440 754 ₫
19:50
Sapporo (CTS)
T4, 27 Thá
2g
Bay thẳng
21:50
Osaka (UKB)
T4, 27 Thá
1 282 144 ₫
00:20
Tokyo (HND)
T6, 29 Thá
2g
Bay thẳng
02:20
Fukuoka (FUK)
T6, 29 Thá
1 778 825 ₫