18:40
Leipzig (LEJ)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:10
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
+1
2 132 879 ₫
14:40
Leipzig (LEJ)
T6, 30 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:55
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
2 109 015 ₫
20:40
Leipzig (LEJ)
T7, 31 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:10
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
2 383 937 ₫
19:55
Dresden (DRS)
T7, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:10
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
2 204 156 ₫
02:55
Köln (CGN)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 104 560 ₫
20:30
Leipzig (LEJ)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 107 105 ₫
20:45
Dresden (DRS)
CN, 1 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Baku (GYD)
T2, 2 Thá
+1
6 854 615 ₫