00:55
Tel Aviv (TLV)
T2, 26 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Praha (PRG)
T2, 26 Thá
2 270 341 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
5g
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
1 555 350 ₫
14:15
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T3, 27 Thá
2 833 233 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Amsterdam (AMS)
T4, 28 Thá
2 107 105 ₫
05:20
Suceava (SCV)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Bucharest (OTP)
T4, 28 Thá
2 264 613 ₫
18:10
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 28 Thá
1 678 811 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 29 Thá
2 355 300 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Tel Aviv (TLV)
T6, 30 Thá
+1
2 544 309 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T5, 29 Thá
2 321 571 ₫
14:00
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
1 725 586 ₫
22:55
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Amsterdam (AMS)
T7, 31 Thá
+1
3 110 701 ₫
14:15
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:55
Amsterdam (AMS)
CN, 1 Thá
5 466 319 ₫
15:50
Bucharest (OTP)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
1 377 796 ₫
23:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 1 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
2 279 250 ₫
14:35
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:40
Bucharest (OTP)
T2, 2 Thá
2 625 131 ₫
00:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
2 693 544 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
2 246 158 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
2 952 557 ₫
18:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
1 723 677 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
2 235 975 ₫
01:20
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
2 734 273 ₫
00:20
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:00
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
5 008 750 ₫
10:50
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
18:55
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
3 504 630 ₫
15:50
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
1 664 174 ₫
22:55
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
+1
2 197 474 ₫
19:55
Bucharest (OTP)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:45
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
1 704 267 ₫
01:20
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
2 269 068 ₫
23:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
3 367 487 ₫
20:05
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
2 607 949 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
15:30
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
3 227 798 ₫
19:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 10 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
+1
6 478 824 ₫
00:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
11g
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T4, 11 Thá
2 080 377 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
3 010 469 ₫
19:45
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Budapest (BUD)
T5, 12 Thá
+1
1 078 054 ₫
10:15
Kazan (KZN)
T5, 12 Thá
51g 10ph
3 điểm dừng
11:25
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
+1
6 759 793 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 12 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
15:30
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
3 648 455 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2 965 285 ₫
19:45
Amsterdam (AMS)
T5, 12 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Budapest (BUD)
T6, 13 Thá
+1
1 180 195 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 13 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
2 342 572 ₫
14:15
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
1 666 720 ₫
05:20
Suceava (SCV)
CN, 15 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
+1
2 290 387 ₫
23:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Paris (CDG)
T2, 16 Thá
+1
2 774 684 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
T3, 17 Thá
5g
1 điểm dừng
11:50
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
1 658 128 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 18 Thá
5g
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
1 650 810 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 18 Thá
3 004 105 ₫
18:10
Chisinau (RMO)
T4, 18 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Tel Aviv (TLV)
T4, 18 Thá
1 744 042 ₫
00:20
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul (IST)
T5, 19 Thá
2 849 142 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 20 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 20 Thá
1 694 403 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
CN, 22 Thá
5g
1 điểm dừng
11:50
Istanbul (IST)
CN, 22 Thá
1 661 629 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 22 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
11:25
Madrid (MAD)
CN, 22 Thá
2 748 592 ₫