03:35
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 19 Thá
3 901 766 ₫
07:35
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 20 Thá
+1
4 070 701 ₫
04:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 19 Thá
5 374 050 ₫
08:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 20 Thá
+1
5 299 240 ₫
08:50
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
09:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 19 Thá
3 764 717 ₫
08:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 19 Thá
4 246 076 ₫
12:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
50ph
Bay thẳng
12:50
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 19 Thá
1 060 829 ₫
12:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Surgut (SGC)
T4, 21 Thá
+1
4 604 182 ₫
12:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 20 Thá
+1
5 480 132 ₫
14:25
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 20 Thá
+1
5 122 333 ₫
18:25
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 Thá
4 097 069 ₫
18:25
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Antalya (AYT)
T3, 20 Thá
+1
6 084 437 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn