07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:00
Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
3 355 522 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:00
Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
3 460 073 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
3 912 301 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
4 217 602 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
+1
4 283 178 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Strigino (GOJ)
T4, 21 Thá
4 325 864 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Hrabrovo (KGD)
T4, 21 Thá
4 697 978 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 21 Thá
4 734 169 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 21 Thá
4 734 169 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T4, 21 Thá
5 173 715 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 21 Thá
5 176 808 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
20:35
Ufa (UFA)
T4, 21 Thá
5 427 668 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 21 Thá
5 568 100 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Beslan (OGZ)
T4, 21 Thá
6 006 409 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Orenburg (REN)
T5, 22 Thá
+1
6 338 002 ₫
03:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
6 684 133 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
T5, 22 Thá
+1
7 092 747 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
9 325 741 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
25g
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
9 799 931 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
69g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Elizovo (PKC)
T7, 24 Thá
+1
10 568 286 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Ugolnyi (DYR)
T5, 22 Thá
+1
11 216 934 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
08:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
+1
11 350 251 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
05:05
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
+1
11 439 027 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
14 340 464 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Ashgabat (ASB)
T6, 23 Thá
+1
15 762 725 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
+1
16 407 971 ₫
07:35
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Al Maktoum (DWC)
T6, 23 Thá
+1
16 708 631 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
19:20
Adler (AER)
T4, 21 Thá
4 137 797 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
5 093 910 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
+1
5 107 211 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
+1
5 179 283 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Narimanovo (ASF)
T5, 22 Thá
+1
5 200 007 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Gagarin (GSV)
T4, 21 Thá
5 209 287 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
49g
2 điểm dừng
05:20
Penza (PEZ)
T6, 23 Thá
+1
5 243 931 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T4, 21 Thá
5 270 533 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 22 Thá
+1
5 274 863 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Strigino (GOJ)
T5, 22 Thá
+1
5 593 465 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Pashkovskii (KRR)
T4, 21 Thá
5 667 083 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Uitash (MCX)
T5, 22 Thá
+1
6 038 269 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T4, 21 Thá
6 263 765 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
+1
6 699 599 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
7 068 001 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 22 Thá
+1
8 616 156 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
04:05
Al Maktoum (DWC)
T5, 22 Thá
+1
9 918 092 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
04:05
Al Maktoum (DWC)
T5, 22 Thá
+1
9 918 092 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
10 840 489 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
11 117 023 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
08:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
+1
12 096 335 ₫
08:20
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Sokol (GDX)
T6, 23 Thá
+1
13 403 529 ₫
08:50
Bogashevo (TOF)
T4, 21 Thá
10g
1 điểm dừng
14:50
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
4 184 504 ₫