05:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:30
Tiruchirappalli (TRZ)
T4, 21 Thá
4 540 224 ₫
01:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
25g 21ph
2 điểm dừng
14:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 Thá
20 364 195 ₫
06:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
21:30
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 Thá
20 561 852 ₫
06:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 21 Thá
2 396 006 ₫
02:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
+1
3 078 988 ₫
07:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
6 973 658 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:20
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
1 957 388 ₫
02:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Male (MLE)
T5, 22 Thá
+1
5 420 554 ₫
07:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
1 708 693 ₫
08:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:30
Yogyakarta (YIA)
T4, 21 Thá
3 482 344 ₫
03:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
2 727 908 ₫
03:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
T4, 21 Thá
3 790 428 ₫
03:25
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Male (MLE)
T5, 22 Thá
+1
4 575 487 ₫
03:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 22 Thá
+1
8 929 499 ₫
08:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
T4, 21 Thá
6 064 252 ₫
08:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
41g 57ph
1 điểm dừng
14:42
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
+1
19 148 252 ₫
03:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
8 024 733 ₫
04:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
8 979 919 ₫
09:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
+1
8 244 042 ₫
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Male (MLE)
T5, 22 Thá
+1
6 126 735 ₫
09:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
1 754 782 ₫
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
15:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T4, 21 Thá
6 419 354 ₫
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Nadi (NAN)
T6, 23 Thá
+1
11 016 184 ₫
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 21 Thá
1 892 430 ₫
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
20:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T4, 21 Thá
6 631 858 ₫
10:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
3 443 988 ₫
05:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 21 Thá
2 507 362 ₫
10:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
42g
3 điểm dừng
23:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
11 604 204 ₫
05:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 21 Thá
4 243 275 ₫
05:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
7 478 471 ₫
05:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
17:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 21 Thá
15 637 450 ₫
10:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T5, 22 Thá
+1
6 973 349 ₫
10:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 21 Thá
15 637 450 ₫
05:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
+1
8 783 809 ₫
10:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
+1
8 639 356 ₫
05:50
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
4g
Bay thẳng
09:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
2 877 929 ₫
10:50
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
43g
1 điểm dừng
07:50
Port Moresby, Dzhekson-Fild (POM)
T6, 23 Thá
+1
14 679 481 ₫
11:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Nadi (NAN)
T5, 22 Thá
+1
15 010 455 ₫
06:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:45
Chennai (MAA)
T4, 21 Thá
4 954 715 ₫
11:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
3 014 959 ₫
11:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
2 526 540 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Kuching (KCH)
T4, 21 Thá
1 748 905 ₫
11:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 21 Thá
2 067 506 ₫
11:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 21 Thá
2 243 820 ₫
07:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 21 Thá
2 204 536 ₫
07:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
+1
3 611 331 ₫
12:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 21 Thá
2 081 117 ₫
12:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
8 287 657 ₫
07:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
2 886 590 ₫
07:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
02:20
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 22 Thá
+1
5 617 282 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn