11:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
4 360 416 ₫
16:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
+1
4 401 068 ₫
12:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
9 788 108 ₫
12:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
19:45
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
7 161 664 ₫
20:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
4 067 095 ₫
16:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
13 482 767 ₫
21:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
4 457 043 ₫
16:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
12 223 800 ₫
17:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
4 126 197 ₫
17:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
4 731 289 ₫
22:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1 649 853 ₫
22:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 883 353 ₫
17:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
4 692 826 ₫
22:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
4 660 617 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 23 Thá
+1
9 482 279 ₫
22:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
+1
4 189 051 ₫
17:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Quế Lâm (KWL)
T6, 23 Thá
+1
5 296 354 ₫
22:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
1 530 086 ₫
18:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
7 809 598 ₫
23:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
1 731 470 ₫
23:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T6, 23 Thá
+1
3 302 521 ₫
18:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 796 914 ₫
18:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
+1
4 223 449 ₫
23:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
3 660 260 ₫
23:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:05
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
+1
4 269 730 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn