Chuyến bay đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (Dayun)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (Dayun)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5116
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
5 051 123 ₫
Pobeda
DP 6824
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
11 323 541 ₫
Rossiya
FV 6792
07:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
01:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
15 516 622 ₫
Rossiya
FV 6006
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
22g
2 điểm dừng
06:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 225 021 ₫
Shanghai Airlines
FM 9343
09:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
3 401 721 ₫
Rossiya
FV 6008
09:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
21g
2 điểm dừng
06:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 475 614 ₫
Pobeda
DP 6542
10:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
43g
3 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
13 793 838 ₫
Juneyao Airlines
HO 1714
10:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
2 164 289 ₫
China Southern Airlines
CZ 1172
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
3 296 978 ₫
China Southern Airlines
CZ 3381
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
4 111 174 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
7 163 040 ₫
China Eastern
MU 2431
11:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
3 339 301 ₫
China Eastern
MU 9940
11:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 21 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
7 085 396 ₫
China Southern Airlines
CZ 8066
11:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 174 172 ₫
Shanghai Airlines
FM 9341
12:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
2 539 720 ₫
Shanghai Airlines
FM 8407
12:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 21 thá
3 447 089 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 2305
12:35
Phuket (HKT)
T2, 21 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
4 544 458 ₫
Juneyao Airlines
HO 1292
12:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 21 thá
19g
1 điểm dừng
07:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
3 448 003 ₫
Sichuan Airlines
3U 3828
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 545 341 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 481 703 ₫
Hainan Airlines
HU 7843
13:25
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 21 thá
12g
1 điểm dừng
01:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
5 826 041 ₫
Rossiya
FV 6032
13:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
17g
2 điểm dừng
06:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 465 870 ₫
S7 Airlines
S7 6325
13:30
Irkutsk (IKT)
T2, 21 thá
49g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
9 532 248 ₫
Rossiya
FV 6856
13:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
10 861 940 ₫
Ural Airlines
U6 873
13:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
20 065 952 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6151
13:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 21 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
4 460 115 ₫
Sichuan Airlines
3U 3298
14:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
02:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
7 417 591 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
8 119 736 ₫
Rossiya
FV 6038
14:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
16g
2 điểm dừng
06:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 185 134 ₫
FlyOne Asia
7Q 1197
15:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
11 773 876 ₫
Ural Airlines
U6 270
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
12 937 623 ₫
Air China
CA 800
15:50
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
8 108 775 ₫
Pobeda
DP 206
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
01:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 24 thá +1
10 023 689 ₫
Pobeda
DP 6824
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
9 400 406 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
8 200 121 ₫
Aeroflot
SU 208
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
12 242 176 ₫
Tigerair
TR 347
17:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 21 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
6 064 454 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 21 thá
19g 25ph
3 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
7 821 949 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
11 657 258 ₫
Air China
CA 792
17:40
Astana (NQZ)
T2, 21 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
7 809 769 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 21 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
8 966 208 ₫
Etihad Regional
F7 5802
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
01:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
11 821 376 ₫
Aeroflot
SU 1415
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 21 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
12 306 423 ₫
China Southern Airlines
CZ 656
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 402 841 ₫
Pobeda
DP 6852
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 24 thá +1
9 900 068 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
9 226 544 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
11g
1 điểm dừng
06:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
9 643 081 ₫
Rossiya
FV 6242
19:50
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
41g
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
11 049 808 ₫
China Southern Airlines
CZ 8326
20:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 21 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T3, 22 thá +1
5 904 903 ₫
Pobeda
DP 6830
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 23 thá +1
12 902 911 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 765 716 ₫ · cao nhất: 4 943 031 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3 339 301 ₫ 22.09.2026 — 2 491 002 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2 864 303 ₫ 25.09.2026 — 4 943 031 ₫ 26.09.2026 — 1 765 716 ₫ 27.09.2026 — 2 099 129 ₫ 28.09.2026 — 2 672 476 ₫ 29.09.2026 — 1 975 812 ₫ 30.09.2026 — 3 098 757 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
3 339 301 ₫
22
2 491 002 ₫
23
không có dữ liệu
24
2 864 303 ₫
25
4 943 031 ₫
26
Giá tốt
1 765 716 ₫
27
2 099 129 ₫
28
2 672 476 ₫
29
Giá tốt
1 975 812 ₫
30
3 098 757 ₫

Các hãng hàng không bay đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (Dayun)

Grant Aviation
Giá từ
1 499 595 ₫
China Express Airlines
Giá từ
1 576 326 ₫
Sichuan Airlines
Giá từ
1 907 607 ₫
Fuzhou Airlines
Giá từ
1 960 587 ₫
Loong Air
Giá từ
1 968 808 ₫
China Eastern
Giá từ
1 975 812 ₫
GX Airlines
Giá từ
2 013 263 ₫
Juneyao Airlines
Giá từ
2 152 718 ₫
Shanghai Airlines
Giá từ
2 311 356 ₫
Air China
Giá từ
2 550 073 ₫
China Southern Airlines
Giá từ
2 625 585 ₫
Shandong Airlines
Giá từ
3 196 802 ₫
Kunming Airlines
Giá từ
3 417 250 ₫
VietJet Air
Giá từ
4 010 389 ₫
Spring Airlines
Giá từ
4 147 712 ₫
Cosmos Air
Giá từ
4 341 061 ₫
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
4 371 510 ₫
Hainan Airlines
Giá từ
4 415 660 ₫
Thai AirAsia
Giá từ
4 620 275 ₫
Nok Air
Giá từ
4 648 592 ₫

Điểm đến phổ biến đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie)

SIA
DYG
từ
1 237 737 ₫
SHA
DYG
từ
1 581 806 ₫
CTU
DYG
từ
1 829 049 ₫
CAN
DYG
từ
2 300 394 ₫
SZX
Thâm Quyến — Trương Gia Giới (Zhangjiajie)
Trung Quốc → Trung Quốc
DYG
từ
2 382 605 ₫
TSN
Thiên Tân — Trương Gia Giới (Zhangjiajie)
Trung Quốc → Trung Quốc
DYG
từ
2 640 505 ₫
MNL
Manila — Trương Gia Giới (Zhangjiajie)
Philippines → Trung Quốc
DYG
từ
2 852 123 ₫
BJS
DYG
từ
2 862 780 ₫
SEL
DYG
từ
2 952 299 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫269188

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫397373

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫679380

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫897294

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115366

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie) do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Pobeda, Rossiya, Air China, Sichuan Airlines, Shanghai Airlines, Juneyao Airlines, Aeroflot, S7 Airlines, Shandong Airlines, Spring Airlines, Hainan Airlines, Ural Airlines, Airasia Sdn BHD.
Chuyến bay sớm nhất(chuyến bay FM9343), do Shanghai Airlines khai thác, đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie) lúc 11:45.
Vé rẻ nhất đến Trương Gia Giới (Zhangjiajie)từ Nam Kinh có giá ₫2 164 289 — đến ngày 21 Tháng chín, chuyến bay HO1714, do Juneyao Airlines khai thác.