17:30
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 868 508 ₫
17:30
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 868 508 ₫
17:30
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
5 292 327 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
6 102 307 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
29g
1 điểm dừng
14:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 578 534 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
7 747 058 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
11 327 161 ₫
17:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 811 392 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
14 529 421 ₫
12:50
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
04:00
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
17 857 210 ₫
20:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
4 497 097 ₫
20:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
4 497 097 ₫
20:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
11 608 975 ₫
15:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
6 166 013 ₫
15:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
14:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
12 567 708 ₫
15:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
15 075 788 ₫
21:35
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
13 032 167 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
5 666 405 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
12:25
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
5 980 229 ₫
22:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
7 023 380 ₫
22:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 321 826 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
+1
9 058 528 ₫
22:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
9 327 789 ₫
22:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
+1
9 982 740 ₫
22:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 442 178 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
11 588 263 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
61g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
+1
11 762 749 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 733 407 ₫
23:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
1 608 662 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
2 215 597 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
4 085 988 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
4 085 988 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
4 178 252 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
+1
4 410 482 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
4 978 817 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:40
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
6 062 451 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
6 727 444 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
7 686 490 ₫
03:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
8 268 006 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
8 817 511 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
11:00
Kalibo (KLO)
T7, 7 Thá
+1
8 843 245 ₫
09:45
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
4 483 917 ₫
11:05
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
4 801 506 ₫
11:05
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8 619 175 ₫
11:05
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 507 767 ₫
11:05
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
08:40
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 426 801 ₫
06:20
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
4 126 471 ₫
06:20
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
4 697 631 ₫
06:20
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
5 777 499 ₫
06:20
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
5 777 499 ₫