08:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
1 785 569 ₫
08:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 22 Thá
4 806 652 ₫
09:40
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
4 624 655 ₫
11:40
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Hàng Châu (HGH)
T5, 22 Thá
5 679 423 ₫
11:45
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:55
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T5, 22 Thá
2 468 213 ₫
08:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
5 063 073 ₫
13:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
3 883 222 ₫
13:35
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
2 135 491 ₫
14:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T6, 23 Thá
+1
7 200 753 ₫
15:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
4 095 239 ₫
11:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T6, 23 Thá
+1
5 629 077 ₫
16:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3 407 904 ₫
16:05
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
19g
1 điểm dừng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
+1
4 644 356 ₫
16:10
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
4 885 142 ₫
16:35
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
4 882 328 ₫
17:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
3 895 418 ₫
18:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Thâm Quyến (SZX)
T6, 23 Thá
+1
6 007 142 ₫
19:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
4 919 227 ₫
19:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:55
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
1 661 111 ₫
15:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
6 362 067 ₫
20:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 23 Thá
+1
3 049 539 ₫
20:30
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
+1
4 220 322 ₫
21:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
2 273 083 ₫
21:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 22 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
+1
4 505 513 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn