07:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
3 614 310 ₫
07:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
3 614 310 ₫
07:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
5 060 097 ₫
10:15
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1 434 175 ₫
08:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 193 002 ₫
08:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
4 882 159 ₫
08:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
6 482 975 ₫
13:35
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:45
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
1 555 939 ₫
13:40
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 254 040 ₫
13:40
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 254 040 ₫
13:40
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 067 629 ₫
14:55
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
4 897 223 ₫
14:55
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
5 882 944 ₫
14:55
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
5 928 448 ₫
15:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
6 227 522 ₫
15:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
2 632 669 ₫
15:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
4 574 298 ₫
15:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 121 921 ₫
16:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3 526 126 ₫
16:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3 526 126 ₫
12:00
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
7 754 276 ₫
17:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 368 429 ₫
17:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 368 429 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
3 431 351 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
3 431 351 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 077 358 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
5 499 451 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 700 926 ₫
17:10
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
6 048 329 ₫
17:45
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 800 408 ₫
17:45
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
5 927 193 ₫
17:45
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
7 746 744 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:15
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
3 345 049 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
+1
3 891 103 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
4 721 481 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 150 792 ₫
14:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
5 221 089 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
5 527 381 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
5 527 381 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 637 847 ₫
23:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
1 643 810 ₫
07:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
3 355 719 ₫
07:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
3 355 719 ₫
07:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
4 923 270 ₫
07:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
6 243 527 ₫
02:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
6 889 691 ₫
13:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
2 253 570 ₫
13:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
2 253 570 ₫
08:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
6 586 851 ₫
13:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
7 334 693 ₫