06:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
4 241 897 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
6 000 886 ₫
06:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
16:25
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
4 716 700 ₫
06:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
4 183 021 ₫
08:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
12:55
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
1 923 272 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
1 654 533 ₫
07:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
3 487 908 ₫
06:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
09:25
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
12 496 202 ₫
11:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:20
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
2 346 797 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
3 389 782 ₫
12:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
5 178 843 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
8 314 130 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
6 281 021 ₫
13:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
6 238 605 ₫
10:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
5 623 576 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
16:25
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
5 796 088 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
7 996 645 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
6 135 731 ₫
19:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
17:55
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
7 832 046 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
8 260 952 ₫
19:55
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
4 820 841 ₫
21:00
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
1 733 034 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
6 100 595 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
10 426 690 ₫
04:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
6 344 961 ₫
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
+1
6 042 036 ₫
06:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
4 284 946 ₫
01:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3 375 222 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
2 204 039 ₫
08:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
1 432 641 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
2 000 823 ₫
12:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:20
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
2 345 214 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
5 735 629 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
4 636 617 ₫
15:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
4 522 981 ₫
13:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
8 554 381 ₫
19:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
4 184 287 ₫
19:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Inin (YIN)
T6, 6 Thá
+1
5 284 882 ₫
15:55
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
5 606 799 ₫
22:20
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
17:55
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
7 607 306 ₫
23:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
4 269 752 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
5 242 466 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Inin (YIN)
T7, 7 Thá
+1
3 844 961 ₫
21:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
3 280 894 ₫
21:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
+1
7 718 093 ₫
06:05
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
64g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Inin (YIN)
T7, 7 Thá
+1
4 285 895 ₫
06:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
3 423 652 ₫
06:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Inin (YIN)
T6, 6 Thá
+1
4 269 752 ₫
08:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
12:55
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
2 152 760 ₫
09:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Inin (YIN)
T6, 6 Thá
+1
3 584 135 ₫