07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
4 684 671 ₫
09:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
14 988 760 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
6 146 485 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 231 363 ₫
11:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
4 675 254 ₫
12:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
6 433 258 ₫
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
4 193 147 ₫
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
5 317 455 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
5 254 876 ₫
14:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
1 628 592 ₫
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
8 493 529 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
10 647 366 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
10 157 057 ₫
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
20 134 881 ₫
23:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
1 744 942 ₫
23:30
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
04:40
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
4 890 334 ₫
00:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
4g 35ph
Bay thẳng
04:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
3 028 131 ₫
01:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
7 498 329 ₫
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 789 781 ₫
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
3 185 795 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
5 243 939 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
9 423 112 ₫
10:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
8 008 081 ₫
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 350 204 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 446 746 ₫
12:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
6 367 337 ₫
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 757 519 ₫
12:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
16:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
3 427 912 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
6 182 636 ₫
13:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 401 786 ₫
13:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
5 373 656 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 729 631 ₫
14:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
7 454 888 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
21g
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 647 609 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
5 665 593 ₫
15:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 298 499 ₫
16:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
2 971 930 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
3 200 073 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
9 117 808 ₫
21:30
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 198 311 ₫
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
6 371 894 ₫
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
6g 15ph
Bay thẳng
05:30
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
+1
4 965 368 ₫
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
30g
1 điểm dừng
06:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T4, 16 thá
+1
5 566 863 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
5g 10ph
Bay thẳng
06:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
4 433 744 ₫
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 15 thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
4 435 871 ₫
03:05
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
3 603 803 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
4 985 115 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
4 869 980 ₫
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
2 248 922 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
49g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Y Ninh, Inin (YIN)
T5, 17 thá
+1
5 515 220 ₫