00:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Yakutsk (YKS)
T4, 21 Thá
5 502 215 ₫
07:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:10
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
3 447 700 ₫
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 Thá
2 313 108 ₫
08:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 Thá
2 346 205 ₫
01:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Orenburg (REN)
T4, 21 Thá
6 525 451 ₫
08:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 21 Thá
6 397 082 ₫
09:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:25
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 21 Thá
2 104 934 ₫
09:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:25
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 21 Thá
2 116 070 ₫
09:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 21 Thá
4 360 818 ₫
09:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Chita, Kadala (HTA)
T4, 21 Thá
4 469 080 ₫
10:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 21 Thá
3 060 120 ₫
04:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Kyzyl (KYZ)
T5, 22 Thá
+1
7 387 840 ₫
11:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 22 Thá
+1
5 969 600 ₫
05:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Grozny (GRV)
T4, 21 Thá
8 685 445 ₫
12:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Sochi, Adler (AER)
T4, 21 Thá
7 229 158 ₫
12:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
8 049 788 ₫
05:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
4 211 725 ₫
12:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Chu Hải (ZUH)
T5, 22 Thá
+1
6 002 697 ₫
05:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
08:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
7 229 158 ₫
12:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
31g
1 điểm dừng
12:35
Sochi, Adler (AER)
T5, 22 Thá
+1
6 518 027 ₫
13:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 21 Thá
3 024 548 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Saratov, Gagarin (GSV)
T4, 21 Thá
7 671 179 ₫
13:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
5 922 274 ₫
13:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
20:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
7 563 225 ₫
06:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
7g
Bay thẳng
11:55
Irkutsk (IKT)
T4, 21 Thá
3 247 569 ₫
13:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 21 Thá
1 082 935 ₫
07:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
11:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
9 996 041 ₫
14:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
18:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
7 271 535 ₫
14:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:50
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T5, 22 Thá
+1
14 470 998 ₫
15:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:00
Yakutsk (YKS)
T4, 21 Thá
2 887 518 ₫
15:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:00
Yakutsk (YKS)
T4, 21 Thá
3 129 408 ₫
09:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
8g
1 điểm dừng
15:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 21 Thá
4 642 919 ₫
09:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
16:10
Ma Cao (MFM)
T4, 21 Thá
6 184 888 ₫
09:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
13:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T6, 23 Thá
+1
9 643 723 ₫
16:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
3 761 043 ₫
16:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 Thá
3 392 641 ₫
16:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Neryungri, Chulman (NER)
T6, 23 Thá
+1
4 837 173 ₫
11:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
3 824 454 ₫
18:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Padang, Tabing (PDG)
T6, 23 Thá
+1
7 755 005 ₫
11:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
64g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
9 160 563 ₫
18:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
+1
10 675 620 ₫
12:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
+1
3 757 331 ₫
12:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
+1
4 786 754 ₫
12:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
18g
2 điểm dừng
04:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 22 Thá
+1
10 262 676 ₫
12:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Auckland (AKL)
T6, 23 Thá
+1
16 693 475 ₫
19:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3 360 162 ₫
19:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Hàng Châu (HGH)
T5, 22 Thá
+1
4 108 102 ₫
19:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Thành Đô (CTU)
T5, 22 Thá
+1
4 200 280 ₫
19:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
46g
2 điểm dừng
15:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
+1
8 965 999 ₫
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 23 Thá
+1
5 553 562 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn