21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
2 068 473 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
4 641 230 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
+1
4 647 609 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
+1
5 455 982 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
7 407 497 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
7 443 952 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g
2 điểm dừng
03:10
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá
+1
9 260 283 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g
2 điểm dừng
03:10
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá
+1
9 311 015 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
10 098 426 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
11 487 028 ₫
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
13 247 767 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
+1
5 334 771 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Bratsk (BTK)
T2, 14 thá
+1
5 669 542 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
+1
5 908 014 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
+1
6 774 409 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 15 thá
+1
7 424 509 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
+1
7 533 568 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
8 122 000 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
+1
9 496 628 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá
+1
11 746 461 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
71g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
12 490 735 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá
+1
12 646 880 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
13 511 149 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g 10ph
3 điểm dừng
04:00
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T4, 16 thá
+1
19 687 709 ₫
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
+1
8 027 219 ₫
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
8 836 503 ₫
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
8 836 503 ₫
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
15 688 073 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Shakhtyorsk (EKS)
T3, 15 thá
+1
5 039 492 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
+1
5 111 489 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
CN, 13 thá
+1
6 011 908 ₫
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
+1
9 866 942 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
5 920 773 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
6g
Bay thẳng
04:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
6 038 945 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá
+1
7 267 149 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
9 453 490 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
+1
11 710 614 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
CN, 13 thá
+1
15 143 994 ₫
23:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
4 866 335 ₫
23:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
01:10
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
12 540 555 ₫
23:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:15
Terney (NEI)
CN, 13 thá
+1
3 427 608 ₫
00:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8 166 657 ₫
00:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
58g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
17 873 808 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
04:40
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
3 324 929 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
4 633 028 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
5 634 607 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Bratsk (BTK)
T2, 14 thá
+1
6 252 810 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
6 456 650 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 15 thá
+1
6 487 028 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
10g
Bay thẳng
10:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
6 706 361 ₫