Chuyến bay từ Vladivostok (Knevichi)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Vladivostok (Knevichi)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aurora Airlines
HZ 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
2 068 473 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
4 641 230 ₫
Aurora Airlines
HZ 5312
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
4 647 609 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá +1
5 455 982 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá +1
7 407 497 ₫
Aurora Airlines
HZ 5312
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá +1
7 443 952 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g
2 điểm dừng
03:10
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá +1
9 260 283 ₫
Aurora Airlines
HZ 5312
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g
2 điểm dừng
03:10
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá +1
9 311 015 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Osh (OSS)
CN, 13 thá +1
10 098 426 ₫
Rossiya
FV 2461
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá +1
11 487 028 ₫
Aurora Airlines
HZ 5312
21:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá +1
13 247 767 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá +1
5 334 771 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Bratsk (BTK)
T2, 14 thá +1
5 669 542 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá +1
5 908 014 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá +1
6 774 409 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 15 thá +1
7 424 509 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá +1
7 533 568 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá +1
8 122 000 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá +1
9 496 628 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá +1
11 746 461 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
71g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
12 490 735 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá +1
12 646 880 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá +1
13 511 149 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
78g 10ph
3 điểm dừng
04:00
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T4, 16 thá +1
19 687 709 ₫
Aeroflot
SU 1701
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá +1
8 027 219 ₫
Aeroflot
SU 1701
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
8 836 503 ₫
Aeroflot
SU 1701
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
8 836 503 ₫
Aeroflot
SU 1701
22:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
15 688 073 ₫
Aurora Airlines
HZ 5600
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Shakhtyorsk (EKS)
T3, 15 thá +1
5 039 492 ₫
Aurora Airlines
HZ 5600
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá +1
5 111 489 ₫
Aurora Airlines
HZ 5600
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
CN, 13 thá +1
6 011 908 ₫
Aurora Airlines
HZ 5600
22:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá +1
9 866 942 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
5 920 773 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
6g
Bay thẳng
04:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
6 038 945 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
7 267 149 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
CN, 13 thá +1
9 453 490 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 13 thá +1
11 710 614 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
CN, 13 thá +1
15 143 994 ₫
Rossiya
FV 5725
23:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá +1
4 866 335 ₫
Rossiya
FV 5725
23:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
01:10
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá +1
12 540 555 ₫
Aurora Airlines
HZ 523
23:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:15
Terney (NEI)
CN, 13 thá +1
3 427 608 ₫
Aeroflot
SU 1757
00:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8 166 657 ₫
Aeroflot
SU 1757
00:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
58g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
17 873 808 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
04:40
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
3 324 929 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
4 633 028 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
5 634 607 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Bratsk (BTK)
T2, 14 thá +1
6 252 810 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
6 456 650 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 15 thá +1
6 487 028 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
10g
Bay thẳng
10:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
6 706 361 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1807522 ₫ · cao nhất: 2614679 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2068473 ₫ 13.09.2026 — 2067258 ₫ 14.09.2026 — 2067258 ₫ 15.09.2026 — 2060271 ₫ 16.09.2026 — 2067258 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2614679 ₫ 19.09.2026 — 2066954 ₫ 20.09.2026 — 2067258 ₫ 21.09.2026 — 2068169 ₫ 22.09.2026 — 2067258 ₫ 23.09.2026 — 2066347 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2104016 ₫ 26.09.2026 — 2066347 ₫ 27.09.2026 — 2067258 ₫ 28.09.2026 — 2066954 ₫ 29.09.2026 — 2067258 ₫ 30.09.2026 — 1807522 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2068473 ₫
13
placeholder
2067258 ₫
14
placeholder
2067258 ₫
15
Giá tốt
2060271 ₫
16
placeholder
2067258 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2614679 ₫
19
placeholder
2066954 ₫
20
placeholder
2067258 ₫
21
placeholder
2068169 ₫
22
placeholder
2067258 ₫
23
Giá tốt
2066347 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2104016 ₫
26
Giá tốt
2066347 ₫
27
placeholder
2067258 ₫
28
placeholder
2066954 ₫
29
placeholder
2067258 ₫
30
Giá tốt
1807522 ₫

Các hãng hàng không bay từ Vladivostok (Knevichi)

Aurora Airlines
Giá từ
₫1 234 887
IRAERO
Giá từ
₫1 785 345
Air China
Giá từ
₫1 799 016
S7 Airlines
Giá từ
₫1 919 011
Rossiya
Giá từ
₫2 033 842
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 132 268
China United Airlines
Giá từ
₫2 141 989
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 680 600
Ural Airlines
Giá từ
₫2 749 256
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 830 366
Aeroflot
Giá từ
₫3 351 965
China Eastern
Giá từ
₫3 960 751
Yakutia
Giá từ
₫4 307 674
Alrosa
Giá từ
₫4 356 583
NordStar
Giá từ
₫4 804 362
Etihad Regional
Giá từ
₫5 706 301
VietJet Air
Giá từ
₫5 835 713
Centrum Air
Giá từ
₫6 864 026
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫8 313 689

Điểm đến phổ biến từ Vladivostok

VVO
BQS
từ
₫1 063 248
VVO
RZH
từ
₫1 218 179
VVO
KHV
từ
₫1 491 585
VVO
UUS
từ
₫1 579 683
VVO
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫1 604 593
VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
VVO
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 701 501
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
VVO
Russia → Russia
ITU
từ
₫1 761 954

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Vladivostok do các hãng hàng không sau khai thác: Hainan Airlines, Аврора, Etihad Regional, Уральские авиалинии, S7 Airlines, Аэрофлот, Россия.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HZ2461), do Аврора khai thác, khởi hành từ Vladivostok lúc 21:10.
Vé rẻ nhất từ Vladivostok đi Blagoveshchensk có giá ₫2 068 473 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay HZ2461, do Аврора khai thác.