11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2 716 511 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
4 533 743 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
4 572 993 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
4 589 770 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
4 590 719 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
4 604 330 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
4 657 508 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
5 180 425 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5 363 700 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
5 463 408 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Weihai (WEH)
T4, 4 Thá
+1
5 468 790 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Nghi Xương (YIH)
T4, 4 Thá
+1
5 477 336 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Chu Hải (ZUH)
T4, 4 Thá
+1
5 519 752 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:15
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
5 553 938 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
+1
5 666 308 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Luntszya (CGQ)
T4, 4 Thá
+1
5 670 739 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
+1
5 739 744 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 4 Thá
+1
5 866 042 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
5 994 239 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
6 273 424 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
6 273 424 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
6 424 095 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
6 441 504 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
6 452 583 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:05
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
+1
6 561 788 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
6 606 736 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
6 702 013 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
+1
6 774 500 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
6 888 453 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
13:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
7 338 567 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
7 441 441 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 469 929 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 469 929 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Krabi (KBV)
T4, 4 Thá
+1
7 720 942 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
8 007 090 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
8 263 168 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
8 563 877 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
8 563 877 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 569 575 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 812 358 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 812 358 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 878 514 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
20:20
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
8 898 772 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
+1
8 916 814 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
9 647 063 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
05:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
9 818 942 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Techo Tahmao (KTI)
T4, 4 Thá
+1
10 127 247 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
10 348 189 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
07:45
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
10 573 563 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
10 778 678 ₫