00:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
20 350 585 ₫
03:40
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
09:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
20 620 314 ₫
04:00
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
01:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T6, 23 Thá
+1
26 221 821 ₫
04:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
07:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
20 224 073 ₫
08:47
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
11g 3ph
1 điểm dừng
20:50
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 21 Thá
10 776 769 ₫
19:42
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
12g 48ph
1 điểm dừng
09:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 22 Thá
+1
9 609 698 ₫
12:45
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 21 Thá
6 222 316 ₫
14:16
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
21g 12ph
1 điểm dừng
11:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 22 Thá
+1
6 856 425 ₫
DO 850
14:40
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 22 Thá
+1
12 774 987 ₫
23:45
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
20 080 547 ₫
18:50
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T5, 22 Thá
+1
10 029 447 ₫
20:30
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
17 735 579 ₫
21:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 538 306 ₫
21:55
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 21 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
+1
13 062 347 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn