01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
21 354 773 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g
3 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
19 257 090 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
19 841 099 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
20 070 904 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
21 403 520 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g
3 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
19 641 048 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
46g 20ph
4 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
15 380 160 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
69g 45ph
4 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
20 661 560 ₫
04:59
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
15g 56ph
1 điểm dừng
21:55
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
4 732 527 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
21 393 391 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
70g
4 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
16 431 692 ₫
21:45
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
+1
4 104 837 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 55ph
4 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
20 460 876 ₫
08:15
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
22 226 830 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
66g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
13 680 362 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
16:40
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
15 734 996 ₫
02:00
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
7g 7ph
1 điểm dừng
11:07
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
11 323 753 ₫
09:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
13:50
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
10 763 168 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
64g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
13 331 856 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
64g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
14 434 984 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
16 523 170 ₫
05:34
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
6g 11ph
1 điểm dừng
11:45
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
4 518 549 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
20:25
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
14 338 757 ₫
13:55
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
18:25
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
17 060 648 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
05:25
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
16 419 030 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
19 198 215 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
17 644 340 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
14 655 609 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
19 285 262 ₫
18:05
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
7 365 156 ₫
17:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
56g
2 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
13 743 036 ₫
23:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
71g 40ph
3 điểm dừng
13:50
Las-Amerikas (SDQ)
T6, 6 Thá
+1
24 464 738 ₫
14:00
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
La Isabela (JBQ)
T3, 3 Thá
7 675 361 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
14 657 192 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
21g 42ph
2 điểm dừng
13:55
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
11 811 535 ₫
23:59
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
08:59
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
+1
4 277 349 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g
3 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
20 270 955 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
20 164 282 ₫
02:25
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:45
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
3 004 875 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
19 849 962 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
65g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Las-Amerikas (SDQ)
T6, 6 Thá
+1
21 243 353 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
47g
3 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
18 841 479 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
45g 45ph
4 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
22 862 117 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 10ph
4 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
20 779 944 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
19 708 470 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
19 807 546 ₫
06:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
12 048 620 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
12 757 027 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
19:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
20 884 401 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
20:35
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
+1
14 681 565 ₫