04:15
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
11g 1ph
1 điểm dừng
14:16
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
5 280 326 ₫
13:10
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
39g 50ph
4 điểm dừng
12:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
21 659 458 ₫
07:30
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
08:39
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
4 178 879 ₫
07:35
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:20
El-Dorado (BOG)
T2, 2 Thá
4 631 424 ₫
14:35
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Simon Bolivar (CCS)
T3, 3 Thá
+1
16 456 147 ₫
10:56
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:16
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
5 136 798 ₫
12:35
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:15
Norman Manlei (KIN)
T2, 2 Thá
5 960 417 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
9g 32ph
1 điểm dừng
22:17
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
3 854 269 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
+1
8 500 969 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
12 045 585 ₫
21:53
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
11g 8ph
1 điểm dừng
07:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
8 526 429 ₫
14:55
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
7g 28ph
1 điểm dừng
21:23
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
7 220 350 ₫
17:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
20 804 651 ₫
17:45
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
11 284 343 ₫
18:10
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
07:35
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
10 592 159 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
15g 19ph
1 điểm dừng
09:25
El-Dorado (BOG)
T3, 3 Thá
+1
6 510 345 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
23g 3ph
1 điểm dừng
17:09
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
+1
7 825 971 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
31g 24ph
2 điểm dừng
07:30
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
11 347 355 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
37g 2ph
2 điểm dừng
08:08
Simon Bolivar (CCS)
T4, 4 Thá
+1
13 380 943 ₫
19:10
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
3 963 109 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
11:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
11 993 075 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
12 428 753 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
14 158 734 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
45g
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 809 498 ₫
04:15
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
11g 1ph
1 điểm dừng
14:16
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
5 466 182 ₫
04:15
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
12 872 705 ₫
13:10
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
11:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
20 992 098 ₫
12:10
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
12 447 529 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
18:45
Simon Bolivar (CCS)
T3, 3 Thá
11 065 708 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
12 045 585 ₫
14:06
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
34g 39ph
1 điểm dừng
23:45
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
+1
4 978 948 ₫
14:20
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
22:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
15 140 203 ₫
22:20
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 985 978 ₫
15:35
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
4 660 703 ₫
15:35
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
5 903 451 ₫
00:05
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 578 086 ₫
17:29
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
18:55
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
6 159 002 ₫
18:00
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
07:15
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
10 070 873 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
21g 3ph
1 điểm dừng
16:09
Luis Munos Marin (SJU)
T4, 4 Thá
+1
5 775 198 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
13 602 123 ₫
05:05
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
03:10
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
22 207 159 ₫
22:05
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
24 164 367 ₫
13:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
13:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
19 763 671 ₫
08:55
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
7 403 977 ₫
16:30
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
+1
12 064 998 ₫
12:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:45
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
7 443 440 ₫
12:10
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
26g 3ph
2 điểm dừng
15:13
Silvio Pettirossi (ASU)
T5, 5 Thá
+1
12 208 527 ₫
14:20
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
+1
11 631 867 ₫
14:25
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:35
Providensiales (PLS)
T4, 4 Thá
11 060 934 ₫
01:10
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
13:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 410 836 ₫