05:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
1 389 473 ₫
06:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T5, 22 Thá
+1
2 596 756 ₫
05:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 21 Thá
468 932 ₫
06:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
2 523 447 ₫
05:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1 732 820 ₫
06:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Tromso (TOS)
T4, 21 Thá
1 469 278 ₫
06:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T4, 21 Thá
9 319 245 ₫
07:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
1 875 418 ₫
06:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
2 521 900 ₫
07:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 21 Thá
2 177 006 ₫
06:15
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 21 Thá
477 902 ₫
06:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Eindhoven (EIN)
T4, 21 Thá
2 556 235 ₫
07:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Dortmund (DTM)
T4, 21 Thá
3 151 988 ₫
07:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 21 Thá
1 167 071 ₫
07:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 21 Thá
528 631 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Krakow (KRK)
T4, 21 Thá
638 749 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Faro (FAO)
T4, 21 Thá
1 328 227 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
9g
1 điểm dừng
18:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
2 772 760 ₫
10:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
1 706 528 ₫
09:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Hamburg (HAM)
T4, 21 Thá
1 744 884 ₫
10:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
14:10
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
993 851 ₫
10:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1 570 117 ₫
11:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Wroclaw (WRO)
T5, 22 Thá
+1
1 635 384 ₫
11:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T5, 22 Thá
+1
2 437 146 ₫
11:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Turku (TKU)
T4, 21 Thá
2 797 196 ₫
11:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:00
Hamburg (HAM)
T4, 21 Thá
1 925 837 ₫
11:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
+1
6 817 451 ₫
12:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 22 Thá
+1
1 838 918 ₫
12:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
3 260 251 ₫
12:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
1 101 495 ₫
12:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 21 Thá
2 703 163 ₫
13:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 21 Thá
982 096 ₫
13:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
482 542 ₫
13:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1 511 655 ₫
13:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
2 968 870 ₫
13:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
+1
2 371 570 ₫
14:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
599 775 ₫
15:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
17:40
Skelleftea (SFT)
T4, 21 Thá
525 228 ₫
14:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
2 763 480 ₫
15:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
2 392 913 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
19:30
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
1 384 524 ₫
15:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 21 Thá
2 681 510 ₫
16:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:10
Vilnius (VNO)
T4, 21 Thá
960 135 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
00:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
+1
1 273 478 ₫
16:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Alicante (ALC)
T4, 21 Thá
1 119 745 ₫
16:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:20
Alicante (ALC)
T4, 21 Thá
1 029 732 ₫
17:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
+1
3 237 361 ₫
16:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
+1
13 044 716 ₫
17:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
30g
2 điểm dừng
00:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 334 327 ₫
16:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
8 630 385 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn