09:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
7g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
4 796 275 ₫
09:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
1 477 613 ₫
11:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 048 154 ₫
10:00
Salzburg (SZG)
T2, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
3 616 222 ₫
09:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
00:45
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 747 412 ₫
12:15
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 306 079 ₫
12:30
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1 812 725 ₫
10:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
20:30
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
2 636 662 ₫
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:45
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1 142 819 ₫
11:25
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:30
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
621 215 ₫
13:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 264 242 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
388 259 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
3 821 808 ₫
14:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 751 304 ₫
12:35
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
2 027 859 ₫
14:40
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
583 980 ₫
14:50
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 789 347 ₫
13:00
Heugesunn (HAU)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1 881 148 ₫
12:00
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
6 801 221 ₫
12:05
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 391 295 ₫
13:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:15
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
588 436 ₫
13:40
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
2 306 642 ₫
14:05
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 802 077 ₫
14:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
1 901 834 ₫
16:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 013 538 ₫
16:50
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1 320 400 ₫
15:25
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
1 903 425 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 756 568 ₫
15:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
2 090 554 ₫
16:55
Turku (TKU)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
3 376 901 ₫
17:05
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
4 824 917 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 705 795 ₫
16:40
Ensheim (SCN)
T2, 2 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
8 131 486 ₫
16:45
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
3 066 294 ₫
18:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
18:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
9 204 928 ₫
18:30
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
30g 40ph
4 điểm dừng
00:10
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
14 094 131 ₫
17:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
3 110 212 ₫
19:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
2 590 835 ₫
18:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
2 283 410 ₫
18:35
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
2 606 747 ₫
22:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
10 012 634 ₫
17:50
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
23:55
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1 730 936 ₫
20:50
Tenerife Sur (TFS)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 573 895 ₫
18:55
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
4 101 227 ₫
21:15
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 351 515 ₫
19:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 451 762 ₫
19:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 594 263 ₫
19:25
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
5 322 335 ₫
20:25
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
10 703 863 ₫
19:45
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 893 241 ₫