00:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Hamburg, Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
8 183 860 ₫
00:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
12g
1 điểm dừng
13:20
Dalaman (DLM)
T6, 23 Thá
3 013 261 ₫
00:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
2 254 021 ₫
00:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
633 489 ₫
00:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Cape Town (CPT)
T6, 23 Thá
13 957 302 ₫
05:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:30
Marrakech (RAK)
T6, 23 Thá
1 986 092 ₫
05:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
3 663 811 ₫
06:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2 164 922 ₫
05:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
1 396 836 ₫
06:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
05:25
Uralsk (URA)
CN, 25 Thá
+1
5 557 644 ₫
05:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
651 499 ₫
05:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
887 833 ₫
05:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
1 304 261 ₫
05:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
09:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
2 384 827 ₫
05:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
09:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
2 483 089 ₫
05:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T6, 23 Thá
3 646 434 ₫
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T6, 23 Thá
829 065 ₫
06:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T6, 23 Thá
1 252 445 ₫
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T6, 23 Thá
4 217 680 ₫
05:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:30
Lourdes, Tarb-Ossan-Lurd (LDE)
T6, 23 Thá
716 269 ₫
05:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:45
Faro (FAO)
T6, 23 Thá
1 319 743 ₫
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 24 Thá
+1
6 403 455 ₫
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Naples, Kapodichino (NAP)
T6, 23 Thá
939 965 ₫
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Naples, Kapodichino (NAP)
T6, 23 Thá
944 705 ₫
06:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Santorini (JTR)
T6, 23 Thá
1 943 122 ₫
06:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
1 063 504 ₫
06:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
1 090 044 ₫
06:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
1 092 888 ₫
06:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
08:05
Malta (MLA)
T6, 23 Thá
1 500 469 ₫
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Pescara (PSR)
T6, 23 Thá
836 964 ₫
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Pescara (PSR)
T6, 23 Thá
1 010 423 ₫
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
1 665 082 ₫
06:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
1 972 190 ₫
07:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
576 301 ₫
06:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:55
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
1 347 547 ₫
06:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T6, 23 Thá
2 700 781 ₫
06:15
Milan, Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
2 825 899 ₫
06:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
2 220 214 ₫
06:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
1 195 257 ₫
07:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
922 272 ₫
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
719 745 ₫
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 24 Thá
+1
2 732 693 ₫
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 23 Thá
3 603 148 ₫
06:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T6, 23 Thá
4 075 817 ₫
07:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Marseille (MRS)
T7, 24 Thá
+1
1 491 307 ₫
07:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T6, 23 Thá
3 776 923 ₫
07:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
6 915 934 ₫
06:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
Dusseldorf (DUS)
T6, 23 Thá
606 317 ₫
06:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
Dusseldorf (DUS)
T6, 23 Thá
2 485 616 ₫
06:40
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Eindhoven (EIN)
T6, 23 Thá
3 602 200 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn