06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
1 352 452 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
1 776 536 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
1 529 558 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
1 749 499 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1 895 316 ₫
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
1 924 783 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
1 498 572 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
2 018 349 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
635 519 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
1 665 958 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
1 995 565 ₫
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
+1
1 901 088 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
+1
1 654 718 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
+1
1 909 594 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
1 899 569 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
1 693 906 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
+1
1 455 131 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
1 717 905 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
+1
1 772 586 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
1 743 119 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
23g
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
+1
1 720 032 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
1 887 113 ₫
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
+1
1 613 403 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
+1
1 799 623 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
+1
1 705 754 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
+1
1 257 063 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
1 762 562 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
1 960 326 ₫
10:40
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
22g
1 điểm dừng
08:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
+1
1 734 613 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
623 975 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
1 499 484 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
+1
2 067 866 ₫
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
1 908 986 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
1 811 167 ₫
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 4 thá
+1
1 227 900 ₫
14:45
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 3 thá
2 040 829 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
1 619 479 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
+1
2 160 520 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
+1
1 804 484 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
1 587 885 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
1 929 036 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
+1
1 803 269 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
1 127 347 ₫
10:25
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
1 610 973 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 9 thá
+1
1 811 167 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 9 thá
+1
1 999 210 ₫
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 8 thá
1 478 219 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 10 thá
+1
1 681 755 ₫
10:50
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 10 thá
1 553 861 ₫
14:45
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 10 thá
2 074 549 ₫