06:35
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 941 005 ₫
06:40
Comiso (CIY)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 797 618 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 292 484 ₫
07:05
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 606 537 ₫
07:15
Reggio Calabria (REG)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 948 903 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
13 313 992 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
46g 45ph
3 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
7 592 806 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 773 072 ₫
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
12 338 842 ₫
07:55
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
15 103 591 ₫
08:00
Comiso (CIY)
CN, 13 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
4 099 581 ₫
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 066 893 ₫
08:30
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 255 058 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
6 800 231 ₫
09:15
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
14 937 116 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
15:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 245 884 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
7 090 649 ₫
09:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 875 691 ₫
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
10 532 232 ₫
09:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 511 756 ₫
09:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
7 109 180 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
7 706 422 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
16:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
26 146 485 ₫
10:05
Crotone (CRV)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 750 228 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
10 096 604 ₫
10:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 011 969 ₫
10:20
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
57g 55ph
4 điểm dừng
20:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
11 612 795 ₫
10:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 784 313 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
13 934 625 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
7 422 687 ₫
11:15
Dubrovnik (DBV)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
5 487 271 ₫
11:15
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
22 589 161 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
7 619 236 ₫
11:40
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 251 109 ₫
11:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
16 762 562 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
6 006 440 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
16 189 926 ₫
12:10
Crotone (CRV)
CN, 13 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 694 635 ₫
12:25
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 215 019 ₫
12:30
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
5 416 489 ₫
12:50
Stavropol (STW)
CN, 13 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
13 531 806 ₫
12:50
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
15 815 663 ₫
12:55
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 570 691 ₫
12:55
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 663 041 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
47g 45ph
3 điểm dừng
12:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
11 235 190 ₫
13:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 127 529 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 312 413 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 325 172 ₫
13:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 461 693 ₫
13:25
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3 125 646 ₫