11:15
Kutaisi (KUT)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
2 995 643 ₫
16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
8 921 053 ₫
09:30
Comiso (CIY)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 581 679 ₫
09:35
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
3 286 838 ₫
10:45
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
12 899 438 ₫
11:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
10 676 494 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
12 529 318 ₫
12:05
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 000 882 ₫
09:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 378 002 ₫
10:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 31 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
3 318 344 ₫
12:10
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
10 499 231 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T7, 31 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
01:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
13 223 093 ₫
17:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
11 540 848 ₫
10:25
Flesland (BGO)
T7, 31 Thá
7g 50ph
2 điểm dừng
18:15
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
6 170 140 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
2 221 989 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
2 365 836 ₫
11:50
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
5 759 604 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
7 543 687 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
7 617 202 ₫
17:50
Perth (PER)
T7, 31 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
06:40
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
12 461 214 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
6 623 958 ₫
10:30
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
2 374 110 ₫
13:45
Begishevo (NBC)
T7, 31 Thá
46g
2 điểm dừng
09:45
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
7 180 887 ₫
19:55
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
7 653 482 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
7 104 509 ₫
12:25
Lyublinek (LCJ)
T7, 31 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
2 804 060 ₫
14:30
Beslan (OGZ)
T7, 31 Thá
61g
3 điểm dừng
01:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
11 749 617 ₫
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
06:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
12 068 817 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
6 690 471 ₫
20:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
10 947 957 ₫
15:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 072 168 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
6g
1 điểm dừng
19:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 491 298 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
7 939 584 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
6 087 715 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
43g
2 điểm dừng
08:35
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
8 486 648 ₫
13:50
Lavitsa (POZ)
T7, 31 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 694 020 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
1 740 165 ₫
15:55
Roshchino (TJM)
T7, 31 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
8 060 518 ₫
15:55
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
9 057 898 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T7, 31 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
8 526 429 ₫
16:00
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
8 725 014 ₫
14:15
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
470 367 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
5 445 496 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
7 843 474 ₫
16:35
Kurumoch (KUF)
T7, 31 Thá
34g
2 điểm dừng
23:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
10 063 872 ₫
16:40
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 106 539 ₫
16:40
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 837 230 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
23:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
7 473 037 ₫
16:50
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
2 413 254 ₫
19:00
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
52g
2 điểm dừng
19:00
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
8 542 341 ₫