00:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:25
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
1 962 956 ₫
00:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
4 162 233 ₫
06:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
1 965 740 ₫
00:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
20g
1 điểm dừng
19:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
6 187 981 ₫
06:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
10:15
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
4 149 551 ₫
06:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
4g
Bay thẳng
09:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
4 320 915 ₫
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
1 094 380 ₫
01:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:05
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
2 019 562 ₫
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
+1
4 136 250 ₫
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
Fukuoka (FUK)
T4, 21 Thá
1 560 837 ₫
07:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
9 668 160 ₫
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
3 930 551 ₫
07:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 21 Thá
2 982 480 ₫
01:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 21 Thá
1 391 638 ₫
07:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
8 780 097 ₫
01:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:35
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1 550 320 ₫
01:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:35
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1 712 714 ₫
07:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:45
Hiroshima (HIJ)
T4, 21 Thá
2 064 722 ₫
01:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
12 616 614 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:15
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 073 656 ₫
07:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 21 Thá
4 881 406 ₫
01:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
4 096 348 ₫
07:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
5 736 990 ₫
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
05:55
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
4 034 793 ₫
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
35g 45ph
4 điểm dừng
07:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
+1
15 279 565 ₫
08:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
1 072 109 ₫
08:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
1 075 821 ₫
08:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
5 618 210 ₫
02:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:20
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
1 870 468 ₫
08:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
09:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 21 Thá
1 874 180 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:25
Miyakojima (MMY)
T4, 21 Thá
4 135 322 ₫
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Koh Samui, Samui (USM)
T4, 21 Thá
7 218 950 ₫
08:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
14:35
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
3 754 856 ₫
08:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 21 Thá
7 282 052 ₫
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
4 759 224 ₫
02:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
10 460 333 ₫
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
888 991 ₫
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
+1
16 085 348 ₫
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 069 399 ₫
02:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
19 721 734 ₫
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 574 522 ₫
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Singapore, Changi (SIN)
T5, 22 Thá
+1
5 068 236 ₫
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
07:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
5 819 270 ₫
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
10 784 192 ₫
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
27g
1 điểm dừng
09:55
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
+1
5 356 215 ₫
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
15 126 451 ₫
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
+1
11 389 226 ₫
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
+1
11 592 141 ₫
09:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
39g 40ph
3 điểm dừng
19:40
Samara, Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
+1
15 810 980 ₫
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
4 922 237 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn