Chuyến bay đến Narita (Tokyo)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Narita (Tokyo)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
5 710 553 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
8 370 800 ₫
Qatar Airways
QR 304
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
64g 5ph
3 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
19 368 127 ₫
Spring Airlines
9C 6217
06:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4 294 307 ₫
Vueling Airlines
VY 1516
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
16 008 871 ₫
Sierra National Airlines
LJ 209
07:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2 217 024 ₫
Aurora Airlines
HZ 5687
07:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T7, 12 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
20 161 310 ₫
Rossiya
FV 6682
07:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
45g
2 điểm dừng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 201 956 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
8 657 877 ₫
Red Vings
WZ 554
08:25
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 12 thá
68g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
17 721 915 ₫
Nordwind Airlines
N4 412
08:30
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
44g
2 điểm dừng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
13 213 743 ₫
LOT Polish Airlines
LO 412
08:30
Zürich (ZRH)
T7, 12 thá
27g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
13 363 813 ₫
AJet
VF 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
21 758 309 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
66g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
10 273 710 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
8 453 126 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
10 857 282 ₫
IndiGo
6E 1132
09:10
Male (MLE)
T7, 12 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
03:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
13 931 284 ₫
Aurora Airlines
HZ 5601
09:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
18 210 705 ₫
China Airlines
CI 27
09:20
Koror (ROR)
T7, 12 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
12 576 706 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 004
09:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
3 855 945 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 4
09:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4 853 879 ₫
Xiamen Airlines
MF 8822
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
7 076 675 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
T7, 12 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 611 459 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
13 631 448 ₫
Jetstar Japan
GK 616
10:10
Kumamoto (KMJ)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2 731 029 ₫
China Eastern
MU 7406
10:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
6 617 960 ₫
Shanghai Airlines
FM 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
5 412 236 ₫
Uzbekistan Airways
HY 748
10:25
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 12 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
17 079 106 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
4 312 230 ₫
Jetstar Japan
GK 234
10:50
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1 128 866 ₫
China Eastern
MU 704
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
16g
1 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
9 229 297 ₫
T'Way Air
TW 249
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1 940 580 ₫
Air Arabia
G9 775
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
17 993 195 ₫
Rossiya
FV 6637
11:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 690 747 ₫
Pobeda
DP 6846
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T7, 12 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
18 659 700 ₫
Wizz Air
W6 1424
11:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 12 thá
48g
3 điểm dừng
11:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
13 481 682 ₫
flydubai
FZ 1746
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
23 473 480 ₫
Jetstar Japan
GK 238
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1 233 368 ₫
T'Way Air
TW 812
12:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
5 379 124 ₫
Aeroflot
SU 852
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 066 468 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
7 410 231 ₫
Turkish Airlines
TK 4901
12:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
27 386 536 ₫
Sichuan Airlines
3U 3828
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
12 048 727 ₫
Xiamen Airlines
MF 8238
12:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
6 021 933 ₫
Rossiya
FV 6635
12:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 133 605 ₫
Pobeda
DP 6920
12:50
Stavropol (STW)
T7, 12 thá
63g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
21 727 626 ₫
Air Astana
KC 110
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
21:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
13 809 162 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 601
13:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
11 904 733 ₫
Utair
UT 296
13:00
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
63g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
14 657 027 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1422018 ₫ · cao nhất: 2412966 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1940580 ₫ 13.09.2026 — 1744334 ₫ 14.09.2026 — 1422018 ₫ 15.09.2026 — 1422626 ₫ 16.09.2026 — 1552038 ₫ 17.09.2026 — 2137129 ₫ 18.09.2026 — 2118902 ₫ 19.09.2026 — 2096118 ₫ 20.09.2026 — 1964882 ₫ 21.09.2026 — 2392612 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2412966 ₫ 27.09.2026 — 2300869 ₫ 28.09.2026 — 1906859 ₫ 29.09.2026 — 1917492 ₫ 30.09.2026 — 1591530 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1940580 ₫
13
placeholder
1744334 ₫
14
Giá tốt
1422018 ₫
15
Giá tốt
1422626 ₫
16
Giá tốt
1552038 ₫
17
placeholder
2137129 ₫
18
placeholder
2118902 ₫
19
placeholder
2096118 ₫
20
placeholder
1964882 ₫
21
placeholder
2392612 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2412966 ₫
27
placeholder
2300869 ₫
28
placeholder
1906859 ₫
29
placeholder
1917492 ₫
30
placeholder
1591530 ₫

Các hãng hàng không bay đến Narita (Tokyo)

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫752 172
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫825 992
Jetstar Japan
Giá từ
₫853 636
T'Way Air
Giá từ
₫1 422 018
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 483 991
Cosmos Air
Giá từ
₫1 552 038
Air Busan
Giá từ
₫1 567 228
Air Premia
Giá từ
₫1 850 659
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫1 964 882
Rheintalflug
Giá từ
₫2 201 227
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 217 024
Air Seoul
Giá từ
₫2 237 074
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 977 398
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫3 052 130
Skymark Airlines
Giá từ
₫3 088 888
Korean Air
Giá từ
₫3 296 677
Asiana Airlines
Giá từ
₫3 363 509
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫3 376 268
VietJet Air
Giá từ
₫3 548 514
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫3 558 236

Điểm đến phổ biến đến Narita

SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 054 256
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 822 832
VVO
Russia → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 868 704

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Narita do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Россия, Аэрофлот, China Eastern, Jetstar Japan, Air China, S7 Airlines, T'way Air, SCAT, Аврора, Air India, Уральские авиалинии, Hong Kong Express Airways, Air-India Express, Vueling Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LJ209), do Sierra National Airlines khai thác, đến Narita lúc 09:45.
Vé rẻ nhất đến Narita từ Osaka có giá ₫911 963 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MM307, do SOC Aero De Medellin khai thác.