00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 525 070 ₫
00:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
13 246 075 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
13:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 836 541 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
20 798 936 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 986 579 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
56g 25ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
15 501 709 ₫
00:35
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
32g 50ph
4 điểm dừng
06:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 246 265 ₫
01:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
14 508 103 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 746 138 ₫
01:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 263 231 ₫
07:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:10
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3 018 169 ₫
01:15
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 876 298 ₫
07:20
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
3 511 649 ₫
01:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 623 449 ₫
07:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 784 882 ₫
08:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1 296 847 ₫
02:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:35
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 257 850 ₫
02:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 726 007 ₫
02:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 287 921 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 087 617 ₫
02:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 234 426 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
21:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 018 866 ₫
03:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
14 082 363 ₫
03:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 172 195 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 116 422 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 796 657 ₫
03:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 821 284 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
5 269 055 ₫
03:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
52g 10ph
4 điểm dừng
11:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
15 115 219 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
20:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
19 667 637 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
10 236 769 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
14 642 631 ₫
09:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
7 981 768 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
16 100 595 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 530 767 ₫
04:05
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
15 016 143 ₫
04:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
12 204 989 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3 764 561 ₫
09:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
14:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3 996 265 ₫
06:20
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
16 884 654 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 814 573 ₫
06:30
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
13 855 406 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
13 263 484 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
14 644 530 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 991 074 ₫
05:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
16 996 708 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
12 746 898 ₫
05:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 530 387 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3 488 541 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
17 044 821 ₫