Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Narita

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Narita

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
4 813 172 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
5 045 872 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
5 076 554 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4 474 452 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
5 470 259 ₫
Xiamen Airlines
MF 8106
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 074 124 ₫
China Eastern
MU 2842
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 951 091 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
5 080 503 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 445 349 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 324 686 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 600 219 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 760 617 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 065 921 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 695 303 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 658 545 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 979 039 ₫
Xiamen Airlines
MF 8106
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 294 975 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 033 113 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 700 772 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 813 172 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 932 256 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 201 956 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 488 730 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 955 951 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 594 751 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
16g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 663 102 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 901 877 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 199 587 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4 202 564 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4 574 701 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
5 174 069 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 025 214 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 329 303 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 288 900 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 422 869 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
4 897 928 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 292 241 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 236 345 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
4 885 169 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
5 401 300 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
4 974 178 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
5 110 274 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
4 371 772 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
5 227 231 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
5 142 779 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
4 903 093 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
5 185 309 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
5 054 074 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
5 122 122 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4371772 ₫ · cao nhất: 5030379 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5030379 ₫ 13.09.2026 — 5030379 ₫ 14.09.2026 — 4932256 ₫ 15.09.2026 — 4901877 ₫ 16.09.2026 — 5025214 ₫ 17.09.2026 — 4807400 ₫ 18.09.2026 — 4371772 ₫ 19.09.2026 — 4536728 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5030379 ₫
13
placeholder
5030379 ₫
14
placeholder
4932256 ₫
15
placeholder
4901877 ₫
16
placeholder
5025214 ₫
17
placeholder
4807400 ₫
18
Giá tốt
4371772 ₫
19
Giá tốt
4536728 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Narita

Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 119 934
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 148 186
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 423 416
Hong Kong Airlines
T3, T7
Giá từ
₫4 717 480
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫4 816 210
Air China
T2, T3, T4
Giá từ
₫4 901 877
Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 927 395
Columbia Pacific Airline
T2
Giá từ
₫4 932 256
Xiamen Airlines
T2, T3, T6, CN
Giá từ
₫5 033 113

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Narita

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 054 256
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 822 832
VVO
Russia → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 868 704

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Narita

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 30ph

Khoảng cách

2 144 km

Giá trung bình

₫5 085 060

Chuyến bay phổ biến nhất

UO 261

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Narita là ₫5 085 060. Vé rẻ nhất có giá ₫4 201 956, do Spring Airlines Japan khai thác, chuyến bay 018, khởi hành từ Bắc Kinh vào 15 Tháng chín lúc 02:45, đến Narita vào 15 Tháng chín lúc 06:30.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 45 phút, chuyến bay 18, do Spring Airlines Japan khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 13 Tháng chín lúc 02:45, đến Narita vào 13 Tháng chín lúc 06:30.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Narita được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air China, Cathay Pacific, Hong Kong Airlines, Spring Airlines Japan, Korean Air, Xiamen Airlines, Hong Kong Express Airways, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Narita là 2144 km.