00:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Busuanga (USU)
T4, 21 Thá
1 988 629 ₫
05:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Pagadian (PAG)
T4, 21 Thá
1 875 418 ₫
05:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
3 311 598 ₫
00:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Davao (DVO)
T4, 21 Thá
1 196 456 ₫
00:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:50
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
856 821 ₫
05:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
10 474 252 ₫
01:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
1 815 100 ₫
06:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Siargao, Siargao (Saiyak) (IAO)
T4, 21 Thá
1 909 752 ₫
06:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
3 531 217 ₫
06:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
9 951 189 ₫
01:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
09:00
El Nido (ENI)
T5, 22 Thá
+1
4 330 195 ₫
01:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:50
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
1 136 757 ₫
01:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
11 261 167 ₫
01:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 21 Thá
16 409 517 ₫
01:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
2 906 078 ₫
06:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
2 208 248 ₫
02:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
23g
1 điểm dừng
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
+1
2 610 366 ₫
07:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
+1
16 600 369 ₫
02:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
6 579 273 ₫
07:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
+1
23 348 222 ₫
08:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Virac (VRC)
T4, 21 Thá
2 058 845 ₫
08:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
36g
2 điểm dừng
09:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 22 Thá
+1
20 142 102 ₫
03:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:15
Kalibo (KLO)
T4, 21 Thá
850 635 ₫
03:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
13:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 225 607 ₫
08:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 742 483 ₫
03:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
3 283 141 ₫
03:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:55
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
T4, 21 Thá
867 029 ₫
08:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Zamboanga, Bushuanga (ZAM)
T4, 21 Thá
1 399 062 ₫
10:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Cauayan (CYZ)
T4, 21 Thá
1 056 024 ₫
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:25
Iloilo (ILO)
T4, 21 Thá
847 232 ₫
06:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
10 316 189 ₫
07:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
13:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
3 402 539 ₫
12:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
43g 17ph
4 điểm dừng
18:37
Panama City, Tokumen (PTY)
T5, 22 Thá
+1
25 470 788 ₫
12:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 22 Thá
+1
19 173 925 ₫
07:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
+1
10 285 256 ₫
12:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
10 452 290 ₫
07:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
10 431 256 ₫
08:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
884 660 ₫
13:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:05
Dumaguete (DGT)
T4, 21 Thá
1 396 278 ₫
09:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Dumaguete (DGT)
T4, 21 Thá
1 305 647 ₫
14:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
55 795 761 ₫
14:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:20
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
871 978 ₫
09:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:40
Caticlan (MPH)
T4, 21 Thá
970 652 ₫
09:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:35
Kalibo (KLO)
T4, 21 Thá
734 020 ₫
14:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
4 517 644 ₫
10:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
+1
2 469 315 ₫
10:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
+1
2 629 235 ₫
15:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:35
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 21 Thá
867 029 ₫
10:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Puerto Princesa (PPS)
T4, 21 Thá
907 859 ₫
11:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 21 Thá
884 041 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn