00:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
33g 30ph
4 điểm dừng
16:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
17 628 664 ₫
02:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
08:30
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
10 225 901 ₫
04:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
2 254 633 ₫
05:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
2 396 915 ₫
05:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
2 192 716 ₫
05:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
9 873 165 ₫
05:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
1 895 017 ₫
05:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Larnaca (LCA)
T6, 23 Thá
3 524 232 ₫
05:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
9 703 051 ₫
06:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
43g
3 điểm dừng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 25 Thá
+1
20 834 558 ₫
06:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
08:10
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3 897 919 ₫
06:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:00
Santander (SDR)
T6, 23 Thá
4 246 277 ₫
06:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
07:15
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
1 842 169 ₫
06:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
2 492 604 ₫
06:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
1 359 347 ₫
06:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
2 601 114 ₫
06:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:30
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
2 689 924 ₫
06:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
2 711 188 ₫
07:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
00:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
11 830 412 ₫
08:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
2 663 031 ₫
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
01:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
9 685 852 ₫
08:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
2 812 819 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 24 Thá
+1
14 038 763 ₫
08:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
1 339 333 ₫
08:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T6, 23 Thá
1 914 093 ₫
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 070 397 ₫
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
13:05
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 25 Thá
+1
20 736 680 ₫
11:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:10
Dusseldorf (DUS)
T6, 23 Thá
4 688 448 ₫
12:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
3 176 812 ₫
12:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:45
Castellón de la Plana, Kastelon (CDT)
T6, 23 Thá
5 385 789 ₫
12:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 23 Thá
649 497 ₫
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:50
Iasi (IAS)
T6, 23 Thá
2 187 400 ₫
12:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:05
Thessaloniki (SKG)
T6, 23 Thá
1 423 139 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1 374 982 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
8 331 822 ₫
13:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Pescara (PSR)
T7, 24 Thá
+1
1 372 168 ₫
13:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1 621 710 ₫
13:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Turin (TRN)
T6, 23 Thá
2 174 267 ₫
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
01:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
14 199 183 ₫
14:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:15
Paphos (PFO)
T6, 23 Thá
11 755 987 ₫
14:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T6, 23 Thá
5 563 408 ₫
14:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
+1
3 199 014 ₫
14:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 24 Thá
+1
1 493 499 ₫
15:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
5 559 656 ₫
15:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T7, 24 Thá
+1
9 164 566 ₫
15:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:05
Thessaloniki (SKG)
T6, 23 Thá
532 544 ₫
15:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
16:40
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
2 885 993 ₫
15:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
7 628 226 ₫
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
1 986 328 ₫
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Oradea (OMR)
T6, 23 Thá
3 611 478 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn