Chuyến bay đến Bucharest Henri Coandă (Bucharest)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bucharest Henri Coandă (Bucharest)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Shuttle
DY 403
07:00
Alesund (AES)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
7 455 495 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
11 907 163 ₫
Mokulele Airlines
MW 9366
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
724 831 ₫
Ryanair
FR 3335
07:05
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 637 098 ₫
Ryanair
FR 9366
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 998 906 ₫
LC Peru
W4 3176
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 239 808 ₫
Tarom
RO 262
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 891 063 ₫
Pobeda
DP 6838
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
17 237 378 ₫
EasyJet Europe
EC 5438
07:20
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 306 155 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 521 052 ₫
Air Serbia
JU 311
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 365 332 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
5 948 721 ₫
LC Peru
W4 3052
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
880 369 ₫
LC Peru
W4 6388
07:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 794 459 ₫
Ryanair
FR 259
08:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 229 722 ₫
Mokulele Airlines
MW 259
08:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 835 774 ₫
Ryanair
FR 8325
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 941 187 ₫
Austrian Airlines
OS 742
08:45
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
11 131 296 ₫
Wizz Air
W6 2233
09:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá +1
3 558 236 ₫
FlyOne Armenia
3F 584
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 537 760 ₫
Ryanair
FR 4055
09:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
4 508 476 ₫
Ryanair
FR 2539
10:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 441 461 ₫
Aeroflot
SU 2144
10:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 000 972 ₫
LOT Polish Airlines
LO 606
10:55
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
7 850 720 ₫
Turkish Airlines
TK 3047
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 720 032 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 972 477 ₫
Ryanair
FR 679
11:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 867 671 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 165 927 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
10 468 437 ₫
Air Serbia
JU 333
12:35
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 783 583 ₫
Air Serbia
JU 143
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 556 474 ₫
Pegasus
PC 361
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 090 649 ₫
Turkish Airlines
TK 5315
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 619 843 ₫
Wizz Air
W6 1465
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 991 919 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
11 795 370 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 764 992 ₫
Ryanair
FR 6373
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 444 559 ₫
Wizz Air
W6 1433
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 847 986 ₫
EasyJet Europe
EC 3946
16:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 019 625 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 852 360 ₫
Air Serbia
JU 145
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 643 052 ₫
Ryanair
FR 4035
17:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 555 441 ₫
LC Peru
W4 3172
17:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 333 313 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 976 548 ₫
Pobeda
DP 6822
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
11 507 686 ₫
Air Serbia
JU 343
18:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 118 355 ₫
Air Serbia
JU 357
18:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 118 658 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 256 577 ₫
Volotea
V7 2576
18:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá +1
3 377 787 ₫
Air Serbia
JU 625
18:40
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
5 356 340 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 606355 ₫ · cao nhất: 710553 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 642506 ₫ 19.09.2026 — 625190 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 639164 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 619114 ₫ 25.09.2026 — 651012 ₫ 26.09.2026 — 640987 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 695364 ₫ 29.09.2026 — 710553 ₫ 30.09.2026 — 606355 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
642506 ₫
19
placeholder
625190 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
639164 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
619114 ₫
25
placeholder
651012 ₫
26
placeholder
640987 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
695364 ₫
29
placeholder
710553 ₫
30
Giá tốt
606355 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bucharest Henri Coandă (Bucharest)

LC Peru
Giá từ
₫405 553
Ryanair
Giá từ
₫435 628
Mokulele Airlines
Giá từ
₫463 880
HiSky
Giá từ
₫591 773
Wizz Air
Giá từ
₫595 723
Pegasus
Giá từ
₫853 636
Vueling Airlines
Giá từ
₫875 205
Easyjet
Giá từ
₫1 101 221
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 110 942
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 322 377
Tarom
Giá từ
₫1 437 208
Tailwind Airlines
Giá từ
₫1 451 789
Sun Express
Giá từ
₫1 452 397
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 474 269
Island Express
Giá từ
₫1 489 762
Austrian Airlines
Giá từ
₫1 557 203
Lauda Europe
Giá từ
₫1 588 493
Iberia
Giá từ
₫1 655 933
Ryanair UK
Giá từ
₫1 672 034
Air Bagan
Giá từ
₫1 693 906

Điểm đến phổ biến đến Bucharest Henri Coandă

FMM
Memmingen — Bucharest
Đức → Romania
OTP
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
OTP
từ
₫335 075
MIL
Ý → Romania
OTP
từ
₫347 530
PAR
Pháp → Romania
OTP
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
OTP
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
OTP
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
OTP
từ
₫484 537
BRI
Bari — Bucharest
Ý → Romania
OTP
từ
₫505 802
ROM
Ý → Romania
OTP
từ
₫509 448

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bucharest Henri Coandă do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, Ryanair, Wizz Air, AJet, Победа, Air Serbia, Pegasus Airlines, Mokulele Airlines, Turkish Airlines, EasyJet Europe, FlyOne Armenia, Norwegian Air Shuttle, Utair, Austrian Airlines, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay RO262), do Tarom khai thác, đến Bucharest Henri Coandă lúc 09:00.
Vé rẻ nhất đến Bucharest Henri Coandă từ Bologna có giá ₫510 967 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay MW3990, do Mokulele Airlines khai thác.