09:25
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 178 953 ₫
11:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 595 609 ₫
11:35
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 649 466 ₫
11:35
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 794 585 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 423 365 ₫
09:45
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 983 550 ₫
11:45
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
7 929 082 ₫
11:55
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 675 243 ₫
10:25
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 923 720 ₫
12:30
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 840 094 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
54g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 754 413 ₫
10:40
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 903 034 ₫
13:05
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
976 695 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
22g
2 điểm dừng
10:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
11 291 662 ₫
11:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 31 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
4 571 912 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 651 620 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 654 484 ₫
15:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
5 363 707 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
26g
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
8 069 110 ₫
13:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
2 542 462 ₫
13:10
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
3 255 650 ₫
13:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
4 490 760 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
4 517 174 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
9 461 752 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
7 228 943 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
714 461 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
3 927 466 ₫
16:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
4 928 984 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
10 556 197 ₫
16:55
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
6g
1 điểm dừng
23:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 633 871 ₫
14:55
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
45g
1 điểm dừng
12:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 589 880 ₫
15:10
Brandenburg (BER)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
3 607 947 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
23g 50ph
3 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
9 246 936 ₫
17:40
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1 799 359 ₫
15:50
Pescara (PSR)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 793 557 ₫
17:00
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
6 196 236 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
18:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
8 092 342 ₫
16:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
1 543 172 ₫
16:50
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 144 582 ₫
16:50
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 580 260 ₫
16:00
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2 654 484 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T7, 31 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 648 683 ₫
17:30
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 012 828 ₫
18:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
2 715 906 ₫
18:10
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 277 927 ₫
18:20
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 154 766 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
8 343 756 ₫
19:00
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 674 215 ₫
21:10
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
1 736 346 ₫
18:10
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
3 035 424 ₫