07:00
Alesund (AES)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
7 455 495 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
11 907 163 ₫
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
724 831 ₫
07:05
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 637 098 ₫
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 998 906 ₫
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 239 808 ₫
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 891 063 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
17 237 378 ₫
07:20
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
4 306 155 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 521 052 ₫
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 365 332 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
5 948 721 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
880 369 ₫
07:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 794 459 ₫
08:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 229 722 ₫
08:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 835 774 ₫
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 941 187 ₫
08:45
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
11 131 296 ₫
09:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
+1
3 558 236 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 537 760 ₫
09:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
4 508 476 ₫
10:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 441 461 ₫
10:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
6 000 972 ₫
10:55
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
7 850 720 ₫
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
6 720 032 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
6 972 477 ₫
11:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 867 671 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
6 165 927 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
10 468 437 ₫
12:35
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 783 583 ₫
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
4 556 474 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 090 649 ₫
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 619 843 ₫
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 991 919 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
11 795 370 ₫
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 764 992 ₫
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 444 559 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 847 986 ₫
16:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 019 625 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
4 852 360 ₫
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
4 643 052 ₫
17:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 555 441 ₫
17:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 333 313 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 976 548 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
11 507 686 ₫
18:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 118 355 ₫
18:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 118 658 ₫
18:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 256 577 ₫
18:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
+1
3 377 787 ₫
18:40
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
5 356 340 ₫