Vé máy bay giá rẻ từ Venice (Marko Polo) đến Bucharest Henri Coandă

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bucharest Henri Coandă

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 018 956 ₫
Ryanair
FR 1180
18:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1 559 937 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
13:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
712 984 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180 Giá tốt nhất
05:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
467 829 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 002 795 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
1 240 355 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1 583 328 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
13:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
866 395 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
05:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
659 518 ₫
Ryanair
FR 1180
05:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
822 043 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
825 081 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
913 786 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
944 164 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
18:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
860 623 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
1 114 284 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
926 241 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
817 790 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
1 462 422 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
1 070 539 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
13:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
850 295 ₫
Ryanair
FR 1180
13:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
903 761 ₫
Ryanair
FR 1180
05:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
557 750 ₫
Mokulele Airlines
MW 1180
05:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
602 102 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
812 018 ₫
LC Peru
W4 3162
14:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
16:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
757 336 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
919 861 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 11 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
953 278 ₫
Ryanair
FR 1180
10:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
756 729 ₫
LC Peru
W4 3160
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 29 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
1 581 506 ₫
LC Peru
W4 3160
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 thá
1 518 318 ₫
LC Peru
W4 3160
06:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 6 thá
2g
Bay thẳng
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 thá
1 052 312 ₫
LC Peru
W4 3160
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 7 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 thá
661 037 ₫
LC Peru
W4 3160
06:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 13 thá
2g
Bay thẳng
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 13 thá
657 695 ₫
Ryanair
FR 1180
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 24 thá
1 149 827 ₫
LC Peru
W4 3160
06:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 27 thá
2g
Bay thẳng
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 27 thá
561 091 ₫
LC Peru
W4 3160
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 5 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 5 thá
1 641 959 ₫
LC Peru
W4 3160
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
897 989 ₫
LC Peru
W4 3160
06:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 11 thá
2g
Bay thẳng
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 11 thá
586 002 ₫
LC Peru
W4 3162
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
1 682 970 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 467829 ₫ · cao nhất: 1559937 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1559937 ₫ 15.09.2026 — 712984 ₫ 16.09.2026 — 467829 ₫ 17.09.2026 — 1002795 ₫ 18.09.2026 — 826296 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 866395 ₫ 23.09.2026 — 822043 ₫ 24.09.2026 — 913786 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 944164 ₫ 29.09.2026 — 1114284 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1559937 ₫
15
Giá tốt
712984 ₫
16
Giá tốt
467829 ₫
17
placeholder
1002795 ₫
18
placeholder
826296 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
866395 ₫
23
placeholder
822043 ₫
24
placeholder
913786 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
944164 ₫
29
placeholder
1114284 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bucharest Henri Coandă

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫561 091
Mokulele Airlines
T2, T3, T4
Giá từ
₫602 102
Ryanair
T2, T3, T4, T6
Giá từ
₫756 729

Điểm đến phổ biến từ Venice

Tất cả →
VCE
Venice — Suceava
Ý → Romania
SCV
từ
₫295 279
VCE
BOD
từ
₫322 316
VCE
PMO
từ
₫324 139
VCE
Ý → Albania
TIA
từ
₫325 050
VCE
NAP
từ
₫326 265
VCE
CTA
từ
₫332 037
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
VCE
Venice — Alghero
Ý → Ý
AHO
từ
₫427 122
VCE
Venice — Madrid
Ý → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫444 741

Điểm đến phổ biến đến Bucharest Henri Coandă

Tất cả →
FMM
Memmingen — Bucharest
Đức → Romania
OTP
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
OTP
từ
₫335 075
MIL
Ý → Romania
OTP
từ
₫347 530
PAR
Pháp → Romania
OTP
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
OTP
từ
₫462 969
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
OTP
từ
₫484 537
BRI
Bari — Bucharest
Ý → Romania
OTP
từ
₫505 802
ROM
Ý → Romania
OTP
từ
₫509 448

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bucharest Henri Coandă

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 55ph

Khoảng cách

1 093 km

Giá trung bình

₫897 989

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3160

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Venice Bucharest Henri Coandă là ₫897 989. Vé rẻ nhất có giá ₫467 829, do Mokulele Airlines khai thác, chuyến bay 1180, khởi hành từ Venice vào 16 Tháng chín lúc 05:00, đến Bucharest Henri Coandă vào 16 Tháng chín lúc 06:55.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 55 phút, chuyến bay 3160, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Venice vào 14 Tháng chín lúc 05:55, đến Bucharest Henri Coandă vào 14 Tháng chín lúc 07:50.
Các chuyến bay trên tuyến Venice - Bucharest Henri Coandă được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Mokulele Airlines, LC Peru.
Khoảng cách từ Venice đến Bucharest Henri Coandă là 1093 km.