01:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
32g
1 điểm dừng
14:45
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
+1
12 873 297 ₫
02:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
15:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
43 048 476 ₫
03:15
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Maringa (MGF)
T5, 22 Thá
4 250 342 ₫
09:45
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 22 Thá
3 870 714 ₫
05:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:25
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T5, 22 Thá
4 273 170 ₫
11:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
54g 15ph
3 điểm dừng
23:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
16 398 466 ₫
11:30
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 22 Thá
5 380 160 ₫
14:10
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Natal, Avgusto Severo (NAT)
T5, 22 Thá
6 888 357 ₫
14:15
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
33g
2 điểm dừng
23:15
Maringa (MGF)
T6, 23 Thá
+1
9 471 021 ₫
17:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
+1
8 667 359 ₫
23:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 23 Thá
+1
3 933 255 ₫
23:00
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:20
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T6, 23 Thá
+1
3 447 618 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn