18:00
Val-di-Kans (BEL)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:55
Pinto Martins (FOR)
T3, 3 Thá
5 476 855 ₫
01:25
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
4 393 535 ₫
20:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
+1
6 109 525 ₫
21:25
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
8 712 067 ₫
04:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:25
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
3 654 166 ₫
05:40
Teresina (THE)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:45
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
2 347 717 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
23:05
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
30 393 535 ₫
08:35
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:00
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
1 499 765 ₫
06:30
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
20 451 279 ₫
03:35
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:00
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
2 001 883 ₫
05:00
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
2 593 441 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
61g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
20 265 495 ₫
06:00
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
1 687 431 ₫
14:30
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:55
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
3 793 190 ₫
13:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
14 724 306 ₫
17:05
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:30
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
1 505 413 ₫
14:30
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
20g
2 điểm dừng
07:30
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
16 850 777 ₫
11:35
Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:20
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
3 791 621 ₫
14:35
Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:20
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
3 931 900 ₫
14:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
13g 45ph
3 điểm dừng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
6 748 470 ₫
15:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
7 028 087 ₫
22:55
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
02:20
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
3 831 163 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
36g 20ph
4 điểm dừng
05:15
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
18 667 190 ₫
17:30
Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
2 726 502 ₫
23:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
3 067 315 ₫
20:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
+1
6 855 170 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
36g 45ph
4 điểm dừng
09:35
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
24 203 044 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
52g 40ph
4 điểm dừng
05:00
Pinto Martins (FOR)
T7, 7 Thá
+1
30 294 995 ₫
03:10
Zhilberto Freire (REC)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:35
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
2 103 876 ₫
06:30
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
13 458 654 ₫
05:35
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
5 998 117 ₫
12:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
3 048 800 ₫
06:45
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:10
Pinto Martins (FOR)
T5, 5 Thá
5 358 544 ₫
16:50
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
13 099 639 ₫
17:00
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
15 112 192 ₫
14:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T5, 5 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
5 726 346 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
02:05
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
13 331 869 ₫
17:50
Santa-Mariya (AJU)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
5 098 384 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
34g 25ph
4 điểm dừng
05:00
Pinto Martins (FOR)
T7, 7 Thá
+1
30 294 995 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
52g 25ph
4 điểm dừng
01:40
Pinto Martins (FOR)
CN, 8 Thá
+1
21 495 371 ₫
22:00
Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
11 284 168 ₫
04:15
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:25
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
4 143 104 ₫
23:10
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
+1
7 496 313 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
51g
3 điểm dừng
02:30
Pinto Martins (FOR)
CN, 8 Thá
+1
23 834 929 ₫
03:05
Val-di-Kans (BEL)
T6, 6 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Pinto Martins (FOR)
T7, 7 Thá
+1
1 480 935 ₫
09:35
Zhilberto Freire (REC)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:00
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
1 832 418 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Pinto Martins (FOR)
T7, 7 Thá
+1
18 178 880 ₫
06:00
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Pinto Martins (FOR)
T6, 6 Thá
7 202 573 ₫
07:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Pinto Martins (FOR)
CN, 8 Thá
+1
5 450 808 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
00:30
Pinto Martins (FOR)
T7, 7 Thá
+1
15 273 811 ₫