00:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 23 Thá
+1
13 889 473 ₫
01:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
5 298 990 ₫
01:33
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
19g 57ph
2 điểm dừng
22:30
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 22 Thá
14 173 740 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:20
Winnipeg (YWG)
T5, 22 Thá
1 821 286 ₫
01:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
2 111 430 ₫
02:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
35g
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
18 530 846 ₫
03:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T5, 22 Thá
7 279 577 ₫
05:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
+1
5 724 926 ₫
05:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
+1
6 154 265 ₫
05:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
17 424 711 ₫
05:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
17 648 351 ₫
06:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 22 Thá
1 561 456 ₫
06:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
21:10
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
3 586 276 ₫
06:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
55g 40ph
3 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
19 770 916 ₫
06:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
14 657 210 ₫
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
14 208 693 ₫
06:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
7g 53ph
2 điểm dừng
13:53
Tampa (TPA)
T5, 22 Thá
6 330 578 ₫
06:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
2 570 154 ₫
13:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
2 035 646 ₫
06:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
5g 39ph
1 điểm dừng
11:54
Tampa (TPA)
T5, 22 Thá
5 368 897 ₫
06:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:50
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
4 958 427 ₫
06:46
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
20g 34ph
1 điểm dừng
15:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
21 126 983 ₫
07:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:40
Winnipeg (YWG)
T5, 22 Thá
2 756 366 ₫
07:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
08:17
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 22 Thá
3 297 060 ₫
07:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
8g 1ph
1 điểm dừng
12:01
San Jose, San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 22 Thá
5 240 529 ₫
14:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
3g 14ph
Bay thẳng
17:14
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
3 437 492 ₫
07:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:25
Lahore (LHE)
T6, 23 Thá
+1
16 320 433 ₫
07:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 22 Thá
5g 8ph
Bay thẳng
09:33
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
4 070 983 ₫
07:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 22 Thá
4 989 669 ₫
07:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
09:50
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
4 465 059 ₫
07:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 22 Thá
1 925 528 ₫
08:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
14 281 693 ₫
08:19
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
57ph
Bay thẳng
09:16
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 22 Thá
3 118 582 ₫
09:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
4 257 504 ₫
16:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
15 362 154 ₫
16:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
3g 14ph
Bay thẳng
19:44
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
3 534 929 ₫
09:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
11:50
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
3 864 047 ₫
10:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 22 Thá
3 214 781 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
12:20
Calgary (YYC)
T5, 22 Thá
3 894 051 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Saskatoon (YXE)
T5, 22 Thá
5 010 393 ₫
17:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
23:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
3 355 522 ₫
10:10
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:00
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
7 956 992 ₫
18:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
16g 27ph
2 điểm dừng
04:27
Kailua-Kona, Keahole (KOA)
T6, 23 Thá
+1
6 950 150 ₫
18:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:15
Hamilton, L. F. Ueid (BDA)
T5, 22 Thá
3 262 725 ₫
11:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
18 546 312 ₫
11:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 22 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
12:49
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 22 Thá
2 570 154 ₫
11:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
57ph
Bay thẳng
12:52
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 22 Thá
2 581 908 ₫
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
03:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
+1
16 671 513 ₫
19:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
20:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3 070 327 ₫
12:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
7g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Victoria (YYJ)
T5, 22 Thá
6 332 744 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn