06:50
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
6 467 586 ₫
12:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 463 394 ₫
13:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 551 249 ₫
15:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 026 004 ₫
02:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
8g 4ph
1 điểm dừng
10:34
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
15 497 600 ₫
15:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
4 873 929 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
2 301 476 ₫
18:00
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
8g 4ph
1 điểm dừng
02:04
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
2 471 596 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
7 129 534 ₫
00:25
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
4 432 529 ₫
06:50
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
4 186 160 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
2 388 967 ₫
00:15
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
2 573 668 ₫
00:25
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
3 111 975 ₫
13:05
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
2 388 967 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
2 701 865 ₫
00:25
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
4 726 593 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
4 438 909 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
2 470 989 ₫
18:25
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
2 409 624 ₫
19:20
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
4 852 360 ₫
22:40
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
2 388 663 ₫
12:00
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
2 475 849 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
2 540 859 ₫
22:40
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
2 351 297 ₫
00:25
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
5 289 811 ₫
06:50
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
4 290 358 ₫
22:40
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
+1
2 351 297 ₫
00:15
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
2 525 974 ₫
06:50
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
5 599 368 ₫
12:00
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
2 475 849 ₫
13:00
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
4 415 821 ₫
13:05
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
2 601 920 ₫
14:10
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
3 395 103 ₫
22:40
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
2 337 931 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
+1
2 448 812 ₫
18:25
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
+1
2 534 480 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
4 843 854 ₫
01:10
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
05:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
2 523 847 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
21:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
5 162 221 ₫
13:05
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
2 388 663 ₫
17:05
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
2 357 980 ₫
18:25
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
2 467 343 ₫
12:00
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
5 062 884 ₫
13:05
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
2 299 957 ₫
00:25
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
3 385 382 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
2 850 112 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
21:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
4 552 524 ₫
18:00
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
8g 4ph
1 điểm dừng
02:04
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
+1
2 536 910 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá
+1
5 262 774 ₫