21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
19 797 679 ₫
21:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
44g 40ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
21 912 935 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
18 432 165 ₫
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
99g
1 điểm dừng
00:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
35 737 894 ₫
21:17
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 12 thá
6g 42ph
1 điểm dừng
03:59
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
4 720 821 ₫
21:45
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
31 628 592 ₫
21:55
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
2 624 704 ₫
22:05
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
22 187 861 ₫
22:10
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
3 031 168 ₫
22:10
Winnipeg (YWG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
8 210 705 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
4 773 072 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
23 632 359 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
25 496 993 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
47g 39ph
3 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
16 722 158 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
00:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
18 253 235 ₫
22:50
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
24g 41ph
1 điểm dừng
23:31
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
14 648 521 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
20:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 004 982 ₫
23:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
36g 36ph
2 điểm dừng
11:56
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
14 409 745 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
42g 42ph
3 điểm dừng
18:07
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
31 087 551 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
9g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
+1
3 727 444 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
18 440 063 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 769 306 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
19 623 914 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 179 962 ₫
00:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
24 907 042 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
13 813 111 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
14 076 797 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
14 940 154 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
18 354 396 ₫
01:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
00:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
30 695 364 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
18 171 517 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
20 366 061 ₫
01:10
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 214 472 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
49g 3ph
4 điểm dừng
02:23
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
22 282 034 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
21:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
34 702 291 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 25ph
3 điểm dừng
20:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
15 621 241 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
16 465 460 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
41g
3 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 454 888 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
20 099 338 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
15 388 845 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
21 312 656 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
15 149 159 ₫
02:35
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 015 797 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
20 746 096 ₫
02:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 492 253 ₫
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
70g 20ph
3 điểm dừng
01:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
26 875 266 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
15 486 056 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
10 819 612 ₫
04:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
45g 55ph
4 điểm dừng
02:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
19 622 091 ₫
04:25
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
11 525 305 ₫