Sân bay Thượng Hải-Pudong

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Thượng Hải-Pudong · Thượng Hải · 50 chuyến bay

Авиалинии Цзунъяо
HO 1195
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 17 Thá
1 827 017 ₫
9C 6581
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Kagoshima (KOJ)
CN, 18 Thá +1
5 424 025 ₫
Авиалинии Цзунъяо
HO 1215
15:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 17 Thá
3 569 720 ₫
9C 6581
15:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 17 Thá
4 960 142 ₫
Эйр Китай
CA 1558
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá +1
5 026 981 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5574
15:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 18 Thá +1
2 705 421 ₫
Эйр Китай
CA 1558
15:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
12:40
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 19 Thá +1
37 663 723 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 2630
10:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 Thá
2 503 373 ₫
Шэньчжэньские авиалинии
ZH 9504
10:35
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 17 Thá
3 480 194 ₫
UQ 2600
15:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
21:20
Urumqi (URC)
T7, 17 Thá
3 273 547 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 2160
10:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
32g
3 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá +1
11 505 396 ₫
Эйр Канада
AC 26
10:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 18 Thá +1
19 963 515 ₫
9C 7021
16:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Thẩm Dương (SHE)
T7, 17 Thá
1 850 012 ₫
Филиппинские авиалинии
PR 337
16:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
38g
2 điểm dừng
18:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 18 Thá +1
23 755 825 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 3968
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 17 Thá
2 574 503 ₫
Хайнаньские авиалинии
HU 7427
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 17 Thá
2 747 425 ₫
Сямыньские авиалинии
MF 8522
11:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 18 Thá +1
2 994 849 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 8887
16:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 Thá
2 507 665 ₫
Сямыньские авиалинии
MF 8522
16:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 18 Thá +1
3 003 434 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 6996
11:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá +1
8 030 108 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5161
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 17 Thá
2 896 125 ₫
Авиалинии Цзунъяо
HO 1127
16:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:25
Tam Á (SYX)
T7, 17 Thá
3 728 232 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 5742
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Từ Châu (XUZ)
CN, 18 Thá +1
13 896 554 ₫
Эйр Китай
CA 1884
11:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá +1
3 142 323 ₫
Эйр Китай
CA 1884
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá +1
3 249 325 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5375
16:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:15
Tam Á (SYX)
T7, 17 Thá
3 299 608 ₫
Хайнаньские авиалинии
HU 7120
11:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 18 Thá +1
3 699 411 ₫
Эйр Китай
CA 1534
11:35
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá +1
3 029 495 ₫
Y8 7555
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 17 Thá
2 436 228 ₫
Хайнаньские авиалинии
HU 7120
11:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 18 Thá +1
2 689 171 ₫
Эйр Макао
NX 117
16:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:45
Ma Cao (MFM)
T7, 17 Thá
2 493 868 ₫
Гонконгские авиалинии
HX 247
16:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
34g 23ph
2 điểm dừng
12:18
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 18 Thá +1
21 181 322 ₫
9C 6617
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:50
Lệ Giang (LJG)
T7, 17 Thá
1 856 144 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5587
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 18 Thá +1
2 841 244 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 9191
12:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 Thá
2 485 896 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 9191
17:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
22g
1 điểm dừng
15:15
Hoàng Sơn, Tunsi (TXN)
CN, 18 Thá +1
8 554 084 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 3580
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá +1
7 371 842 ₫
Американ Эйрлайнс
AA 128
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
20g 9ph
1 điểm dừng
17:29
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 17 Thá
20 575 791 ₫
9C 8949
17:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:45
Thâm Quyến (SZX)
T7, 17 Thá
2 487 736 ₫
Американ Эйрлайнс
AA 128
17:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
46g 1ph
3 điểm dừng
04:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 19 Thá +1
26 957 015 ₫
Эйр Китай
CA 1518
12:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 18 Thá +1
3 699 411 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5545
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
55ph
Bay thẳng
18:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 17 Thá
1 764 165 ₫
9C 8931
17:35
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 17 Thá
1 945 364 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 9991
12:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:25
Ma Cao (MFM)
T7, 17 Thá
2 637 969 ₫
Китайские южные авиалинии
CZ 6266
17:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:15
Thẩm Dương (SHE)
T7, 17 Thá
3 842 286 ₫
Сямыньские авиалинии
MF 8548
12:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 Thá
24g
1 điểm dừng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 18 Thá +1
3 017 844 ₫
Китайские восточные авиалинии
MU 5195
18:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 Thá
2 422 124 ₫
Эйр Китай
CA 8323
13:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Trạm Giang (ZHA)
T7, 17 Thá
3 207 935 ₫
9C 8567 Giá tốt nhất
18:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:35
Jeju (CJU)
T7, 17 Thá
1 224 859 ₫
Авиалинии Цзунъяо
HO 1253
18:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 Thá
2 686 718 ₫

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải-Pudong

Tất cả →
PVG
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
3 654 648 ₫
PVG
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
3 702 171 ₫
PVG
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
4 298 504 ₫
PVG
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
4 331 310 ₫
PVG
SGN
từ
4 567 697 ₫
PVG
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
4 688 803 ₫
PVG
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
4 926 416 ₫
PVG
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
5 262 448 ₫
PVG
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
5 439 355 ₫

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải-Pudong

Tất cả →
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
1 643 672 ₫
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
1 834 069 ₫
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
PVG
từ
1 974 184 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
2 133 309 ₫
VVO
PVG
từ
2 461 675 ₫
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
PVG
từ
2 743 439 ₫
KHV
PVG
từ
3 021 217 ₫
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
PVG
từ
3 075 178 ₫
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
PVG
từ
3 264 042 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

269 189 ₫

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

397 374 ₫

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

679 381 ₫

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

897 296 ₫

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

115 367 ₫

Mua

Trên bản đồ

Thượng Hải-Pudong (PVG)

31.14340, 121.80500  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay SCAT DV 5381 Ofira — Thượng Hải hạ cánh lúc 04:55. Chuyến bay Air Serbia JU 401 Roma — Thượng Hải hạ cánh lúc 01:20. Chuyến bay Air China CA 784 Auckland — Thượng Hải hạ cánh lúc 15:20. Chuyến bay Philippine Airlines PR 105 San Francisco — Thượng Hải hạ cánh lúc 14:30. Chuyến bay Air Arabia G9 306 Baku — Thượng Hải hạ cánh lúc 19:20.
Chuyến bay Juneyao Airlines HO 1215 Thượng Hải — Tây An khởi hành lúc 15:10. Chuyến bay Urumqi Air UQ 2600 Thượng Hải — Urumqi khởi hành lúc 15:50. Chuyến bay China Southern Airlines CZ 8887 Thượng Hải — Bắc Kinh khởi hành lúc 16:10. Chuyến bay Air China CA 1884 Thượng Hải — Knevichi khởi hành lúc 16:20. Chuyến bay Suparna Airlines Y8 7555 Thượng Hải — Bắc Kinh khởi hành lúc 16:45.