Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thượng Hải-Pudong

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thượng Hải-Pudong

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China United Airlines
KN 8201
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 115 560 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
Xiamen Airlines
MF 8561
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
2 724 953 ₫
China Southern Airlines
CZ 8888
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 389 574 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 265 022 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 265 630 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 586 123 ₫
China Eastern
MU 5231 🔥 Ưu đãi hot
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 989 185 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 471 292 ₫
China United Airlines
KN 5977
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 240 416 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 059 056 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882 🔥 Ưu đãi hot
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 103 105 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 278 693 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 339 450 ₫
China Eastern
MU 5130
11:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 763 534 ₫
China United Airlines
KN 5977
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 191 810 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 209 733 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 265 934 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 295 704 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 310 286 ₫
China Eastern
MU 5186
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 638 070 ₫
China Southern Airlines
CZ 8888
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 196 367 ₫
China United Airlines
KN 5977
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 239 200 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 121 332 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 220 062 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 533 264 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 231 302 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 329 121 ₫
Xiamen Airlines
MF 8561
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
2 630 780 ₫
China Eastern
MU 5186
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
2 503 494 ₫
Suparna Airlines
Y8 7596
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2 803 026 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 689 714 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 098 244 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 270 794 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 265 630 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 282 946 ₫
Xiamen Airlines
MF 8561
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá +1
2 418 130 ₫
Suparna Airlines
Y8 7596
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 595 540 ₫
China Southern Airlines
CZ 8888
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 350 690 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 031 108 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 353 727 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 338 538 ₫
China Eastern
MU 5186
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá +1
2 715 536 ₫
Suparna Airlines
Y8 7596
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 328 817 ₫
China Southern Airlines
CZ 2632
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 426 028 ₫
China Southern Airlines
CZ 8882
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 459 445 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 282 034 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 250 744 ₫
Air China
CA 8341
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 411 750 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2098244 ₫ · cao nhất: 3113798 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2538733 ₫ 14.09.2026 — 2265022 ₫ 15.09.2026 — 2226441 ₫ 16.09.2026 — 2191810 ₫ 17.09.2026 — 2196367 ₫ 18.09.2026 — 2803026 ₫ 19.09.2026 — 2098244 ₫ 20.09.2026 — 2338538 ₫ 21.09.2026 — 2250744 ₫ 22.09.2026 — 2250744 ₫ 23.09.2026 — 2250744 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2254997 ₫ 26.09.2026 — 2098244 ₫ 27.09.2026 — 2535391 ₫ 28.09.2026 — 2294489 ₫ 29.09.2026 — 2467951 ₫ 30.09.2026 — 3113798 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2538733 ₫
14
placeholder
2265022 ₫
15
placeholder
2226441 ₫
16
Giá tốt
2191810 ₫
17
Giá tốt
2196367 ₫
18
placeholder
2803026 ₫
19
Giá tốt
2098244 ₫
20
placeholder
2338538 ₫
21
placeholder
2250744 ₫
22
placeholder
2250744 ₫
23
placeholder
2250744 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2254997 ₫
26
Giá tốt
2098244 ₫
27
placeholder
2535391 ₫
28
placeholder
2294489 ₫
29
placeholder
2467951 ₫
30
placeholder
3113798 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thượng Hải-Pudong

Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 053 891
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 059 056
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 146 850
Suparna Airlines
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫2 181 481
China United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 191 810
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 240 719
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 250 744
Hainan Airlines
T3, T4, T5
Giá từ
₫2 460 964
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 084 999

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải-Pudong

Tất cả →
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 582 113
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 639 225
DYG
PVG
từ
₫1 684 793
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 740 385
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 436 661
VVO
Russia → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 517 468
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 584 604
IKT
Russia → Trung Quốc
PVG
từ
₫3 334 954

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thượng Hải-Pudong

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 10ph

Khoảng cách

1 048 km

Giá trung bình

₫2 648 399

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 5186

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Thượng Hải-Pudong là ₫2 648 399. Vé rẻ nhất có giá ₫2 059 056, do China Southern Airlines khai thác, chuyến bay 2632, khởi hành từ Bắc Kinh vào 15 Tháng chín lúc 13:20, đến Thượng Hải-Pudong vào 15 Tháng chín lúc 15:30.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 45 phút, chuyến bay 8341, do Air China khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 14:00, đến Thượng Hải-Pudong vào 14 Tháng chín lúc 15:45.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Thượng Hải-Pudong được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, China Southern Airlines, Juneyao Airlines, Hainan Airlines, China United Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Hong Kong Express Airways, Suparna Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Thượng Hải-Pudong là 1048 km.