12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 115 560 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
2 724 953 ₫
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 389 574 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 265 022 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 265 630 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 586 123 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 989 185 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 471 292 ₫
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 240 416 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 059 056 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 103 105 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 278 693 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 339 450 ₫
11:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 763 534 ₫
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 191 810 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 209 733 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 265 934 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 295 704 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 310 286 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
+1
2 638 070 ₫
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 196 367 ₫
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 239 200 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 121 332 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 220 062 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 533 264 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 231 302 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 329 121 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
+1
2 630 780 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
+1
2 503 494 ₫
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2 803 026 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 689 714 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 098 244 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 270 794 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 265 630 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2 282 946 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
+1
2 418 130 ₫
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 595 540 ₫
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 350 690 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 031 108 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 353 727 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2 338 538 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
+1
2 715 536 ₫
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 328 817 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 426 028 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 459 445 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 282 034 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 250 744 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2 411 750 ₫