20:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:30
Jeju (CJU)
T4, 21 Thá
1 136 698 ₫
05:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
2 916 638 ₫
05:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 22 Thá
2 996 066 ₫
05:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
2 997 942 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
09:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 315 924 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
09:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 315 924 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
2 729 013 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:35
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
+1
3 967 653 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
6 138 167 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
7 785 832 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
8 737 406 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Shymkent (CIT)
T6, 23 Thá
+1
10 675 890 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
12 881 427 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 457 581 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
4 412 326 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
8 439 707 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
12 339 502 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 501 673 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 501 673 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
6 463 698 ₫
07:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 22 Thá
1 580 119 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 Thá
2 888 807 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
3 347 551 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
3 718 737 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Naha (OKA)
T5, 22 Thá
5 888 000 ₫
07:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
2 945 407 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Quế Lâm (KWL)
T5, 22 Thá
3 199 327 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
3 324 098 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
6 407 723 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Shymkent (CIT)
T6, 23 Thá
+1
8 925 031 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
2 449 138 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
27g
1 điểm dừng
12:40
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
+1
8 395 927 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
2 814 382 ₫
07:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 585 792 ₫
07:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
8 013 484 ₫
07:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Ma Cao (MFM)
T5, 22 Thá
1 657 671 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 22 Thá
1 544 783 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:35
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 22 Thá
1 979 136 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
5 083 712 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
8 651 723 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
8 668 297 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
3 358 183 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
5 565 597 ₫
08:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 823 763 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 712 752 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
2 751 840 ₫
08:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2 908 508 ₫
08:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2 931 335 ₫
08:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
11g
1 điểm dừng
19:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 22 Thá
6 134 728 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
9 468 832 ₫