11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
4 604 330 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 388 263 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 388 263 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
18:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
12 077 741 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 077 361 ₫
17:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 126 424 ₫
12:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 875 665 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 020 385 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 731 641 ₫
11:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 544 821 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
9 026 969 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 526 209 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 842 745 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
8 409 724 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
03:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
11 424 411 ₫
17:20
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
5 332 679 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 761 079 ₫
06:25
Ersilio Lus (FLN)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
25 698 278 ₫
18:30
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 348 063 ₫
18:40
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 091 922 ₫
17:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 101 988 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
9 229 235 ₫
16:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 839 010 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 122 309 ₫
18:55
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 360 408 ₫
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
23:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 203 976 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
5 357 052 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 835 845 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 533 806 ₫
19:10
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 335 085 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
56g
2 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
10 425 108 ₫
19:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
22:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 386 237 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
3 800 013 ₫
13:30
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 060 015 ₫
19:30
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 822 107 ₫
13:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
9 414 409 ₫
18:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 412 636 ₫
18:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 628 767 ₫
10:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
12 694 670 ₫
13:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
19:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 502 786 ₫
13:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
19:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 825 652 ₫
21:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 665 232 ₫
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 708 534 ₫
14:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 489 997 ₫
14:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 541 846 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
11 628 260 ₫
14:05
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
4 962 965 ₫
14:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
13 062 484 ₫
20:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 986 516 ₫
20:30
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 241 707 ₫