Chuyến bay đến Thượng Hải-Pudong (Thượng Hải)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Thượng Hải-Pudong (Thượng Hải)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

EgyptAir
MS 29
21:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T7, 12 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
02:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
32 925 147 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 101
21:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 198 858 ₫
Red Sea Airlines
4S 313
21:55
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T7, 12 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
11 926 909 ₫
Red Vings
WZ 1076
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
12 076 068 ₫
China Eastern
MU 6550
22:20
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
1 288 353 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 360 775 ₫
China Southern Airlines
CZ 8554
22:30
Lạc Dương (LYA)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
18 327 663 ₫
Hainan Airlines
HU 7431
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 428 459 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 959 475 ₫
Pobeda
DP 6532
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
17 512 911 ₫
China Eastern
MU 5534
23:15
Tế Nam (TNA)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
5 631 266 ₫
Hainan Airlines
HU 7613
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 460 964 ₫
China Eastern
MU 5542
23:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 474 330 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 810 317 ₫
Xiamen Airlines
MF 8561
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 146 850 ₫
China Eastern
MU 5186
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 504 709 ₫
American Airlines
AA 900
23:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 12 thá
88g 35ph
3 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
51 423 841 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
9 015 736 ₫
China Southern Airlines
CZ 382
00:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12 135 913 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 273 893 ₫
Thai AirAsia
FD 3036
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4 426 454 ₫
LATAM Chile
LA 8141
00:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
63g 35ph
3 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
52 058 448 ₫
Ethiopian Airlines
ET 507
00:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
78g 25ph
3 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
31 213 014 ₫
Sichuan Airlines
3U 6782
01:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
4 549 487 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
10 061 365 ₫
American Airlines
AA 908
01:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
75g 45ph
3 điểm dừng
05:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
53 688 559 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 102
01:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
6 697 551 ₫
Cathay Pacific
CX 198
01:25
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
14 117 200 ₫
Thai AirAsia
FD 3002
01:30
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4 411 568 ₫
Air India
AI 2720
01:30
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5 114 527 ₫
Pobeda
DP 404
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
9 398 809 ₫
Spring Airlines
9C 8512
01:45
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4 683 760 ₫
S7 Airlines
S7 2626
01:45
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
16 572 392 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
9 671 608 ₫
Juneyao Airlines
HO 1713
02:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5 433 805 ₫
SCAT
DV 702
02:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
6 864 937 ₫
All Nippon Airways
NH 1861
02:20
Hiroshima (HIJ)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
15:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 352 512 ₫
Nordwind Airlines
N4 754
02:25
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
61g 5ph
3 điểm dừng
15:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
14 550 398 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
9 061 911 ₫
Thai Lion Air
SL 753
02:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4 424 935 ₫
IRAERO
IO 316
02:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
10 863 357 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 317 273 ₫
Rossiya
FV 6810
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 467 343 ₫
Aeroflot
SU 1335
03:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
12 837 961 ₫
Utair
UT 560
03:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
13 071 876 ₫
Air China
CA 6180
03:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
13 425 178 ₫
Ural Airlines
U6 262
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 671 547 ₫
Azal
J2 8229
03:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10 390 972 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
11 530 166 ₫
S7 Airlines
S7 7010
03:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
51g 50ph
3 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
14 061 000 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1691780 ₫ · cao nhất: 2162647 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1794763 ₫ 13.09.2026 — 2100371 ₫ 14.09.2026 — 1899872 ₫ 15.09.2026 — 1879215 ₫ 16.09.2026 — 1725500 ₫ 17.09.2026 — 1895923 ₫ 18.09.2026 — 1884683 ₫ 19.09.2026 — 1853697 ₫ 20.09.2026 — 1732183 ₫ 21.09.2026 — 1864633 ₫ 22.09.2026 — 1691780 ₫ 23.09.2026 — 1860988 ₫ 24.09.2026 — 2162647 ₫ 25.09.2026 — 2129230 ₫ 26.09.2026 — 1982502 ₫ 27.09.2026 — 2154748 ₫ 28.09.2026 — 2022602 ₫ 29.09.2026 — 2085181 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1794763 ₫
13
placeholder
2100371 ₫
14
placeholder
1899872 ₫
15
placeholder
1879215 ₫
16
Giá tốt
1725500 ₫
17
placeholder
1895923 ₫
18
placeholder
1884683 ₫
19
placeholder
1853697 ₫
20
Giá tốt
1732183 ₫
21
placeholder
1864633 ₫
22
Giá tốt
1691780 ₫
23
placeholder
1860988 ₫
24
placeholder
2162647 ₫
25
placeholder
2129230 ₫
26
placeholder
1982502 ₫
27
placeholder
2154748 ₫
28
placeholder
2022602 ₫
29
placeholder
2085181 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Thượng Hải-Pudong (Thượng Hải)

China Eastern
Giá từ
₫1 252 810
Spring Airlines
Giá từ
₫1 639 225
Air China
Giá từ
₫1 691 780
9 Air
Giá từ
₫1 725 500
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 778 358
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 879 215
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 956 984
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 960 933
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫2 004 678
Cosmos Air
Giá từ
₫2 066 043
T'Way Air
Giá từ
₫2 072 726
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 085 181
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 099 155
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 146 850
VietJet Air
Giá từ
₫2 153 533
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 181 481
China United Airlines
Giá từ
₫2 195 455
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 195 455
Rheintalflug
Giá từ
₫2 262 592
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 305 122

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải-Pudong

CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 582 113
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 639 225
DYG
PVG
từ
₫1 684 793
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 740 385
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 765 296
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 436 661
VVO
Russia → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 517 468
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 584 604
IKT
Russia → Trung Quốc
PVG
từ
₫3 334 954

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Thượng Hải-Pudong do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Победа, Spring Airlines, Россия, Air China, Sichuan Airlines, S7 Airlines, Уральские авиалинии, SCAT, IRAERO, Аэрофлот, Azal, Hainan Airlines, Ryanair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU6550), do China Eastern khai thác, đến Thượng Hải-Pudong lúc 23:25.
Vé rẻ nhất đến Thượng Hải-Pudong từ Hàng Châu có giá ₫1 288 353 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MU6550, do China Eastern khai thác.
Các chuyến bay đến Thượng Hải khởi hành từ những sân bay sau: Thượng Hải-Pudong (PVG).