01:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
24g
1 điểm dừng
02:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
4 622 194 ₫
02:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
3 871 471 ₫
03:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 452 921 ₫
03:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 537 985 ₫
04:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
4 893 470 ₫
05:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 911 336 ₫
05:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
7 125 226 ₫
06:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
5 040 397 ₫
06:10
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
5 685 952 ₫
07:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:25
Abu Dhabi (AUH)
T5, 22 Thá
2 485 400 ₫
08:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:30
Abu Dhabi (AUH)
T5, 22 Thá
2 447 663 ₫
08:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
4 821 088 ₫
12:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:50
Sharjah (SHJ)
T5, 22 Thá
3 901 784 ₫
14:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T6, 23 Thá
+1
13 055 542 ₫
20:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:50
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
2 192 163 ₫
21:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Dubai (DXB)
T7, 24 Thá
+1
4 598 995 ₫
21:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
04:05
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
5 144 330 ₫
22:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T6, 23 Thá
+1
10 652 421 ₫
22:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:40
Abu Dhabi (AUH)
T6, 23 Thá
+1
2 514 167 ₫
22:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
40ph
Bay thẳng
23:00
Larnaca (LCA)
T5, 22 Thá
3 679 382 ₫
22:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
02:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
+1
11 887 543 ₫
23:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:20
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
+1
4 153 263 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn