10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
2 928 175 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
+1
2 946 315 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
5 082 696 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
6 796 447 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
7 631 523 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 260 939 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 518 644 ₫
11:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:40
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
4 440 477 ₫
11:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
6 104 582 ₫
11:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
11 076 847 ₫
11:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 154 890 ₫
17:25
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
10 239 543 ₫
21:05
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
9 087 813 ₫
20:45
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
+1
3 881 002 ₫
22:00
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 042 352 ₫
21:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
22:15
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
2 745 184 ₫
21:40
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 572 281 ₫
23:50
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
+1
3 212 368 ₫
23:50
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
6 846 412 ₫
23:50
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 130 458 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 805 651 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3 951 970 ₫
01:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 209 431 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 229 824 ₫
01:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
9 735 443 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 043 771 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
16:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
2 760 778 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 994 688 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
3 210 141 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 654 729 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 495 804 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 463 270 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
21:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 614 681 ₫
03:20
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2 642 709 ₫
03:20
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
8 606 308 ₫
04:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 899 851 ₫
04:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 201 427 ₫
05:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
16:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
2 777 009 ₫
05:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 358 150 ₫
05:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 911 579 ₫
05:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 428 091 ₫
05:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 743 717 ₫
05:15
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 516 366 ₫
06:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
8 411 542 ₫
07:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 805 310 ₫
08:15
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
3 170 360 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 554 164 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 956 108 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
7 474 946 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 913 733 ₫