16:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
7 711 283 ₫
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 179 719 ₫
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 516 009 ₫
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 853 940 ₫
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 764 384 ₫
18:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
3 110 456 ₫
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 694 635 ₫
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 662 252 ₫
20:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:20
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3 651 801 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
03:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 170 910 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
4 065 861 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
4 183 122 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
4 420 682 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4 821 374 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 107 844 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 331 490 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
+1
7 920 894 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 027 523 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
8 273 893 ₫
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 764 506 ₫
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
5 463 880 ₫
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
6 341 211 ₫
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
8 043 624 ₫
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 089 556 ₫
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 601 130 ₫
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
5 137 615 ₫
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 306 215 ₫
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 654 961 ₫
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
60g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
8 237 135 ₫
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
3 825 263 ₫
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
4 420 985 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 768 090 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 928 854 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
3 934 018 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
4 548 879 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
5 136 400 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
5 576 280 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 490 127 ₫
01:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
4 251 777 ₫
01:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
6 551 735 ₫
02:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 075 460 ₫
02:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
6 840 331 ₫
06:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 892 946 ₫
09:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Abu Dhabi (AUH)
T3, 15 thá
+1
4 129 959 ₫
09:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
8 864 755 ₫
09:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
4 439 820 ₫
16:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
3 172 732 ₫
16:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
+1
8 957 409 ₫
17:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3 387 812 ₫
17:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 457 197 ₫