Chuyến bay từ Beirut (Rafik Hariri)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Beirut (Rafik Hariri)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jazeera Airways
J9 262
16:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
7 711 283 ₫
Pegasus
PC 1825
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
3 179 719 ₫
Pegasus
PC 1825
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 516 009 ₫
Pegasus
PC 1825
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 853 940 ₫
Pegasus
PC 1825
17:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
6 764 384 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 453
18:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
3 110 456 ₫
Cyprus Airways
CY 121
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 694 635 ₫
Cyprus Airways
CY 121
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
5 662 252 ₫
Air Arabia
G9 388
20:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:20
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3 651 801 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
03:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
3 170 910 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
4 065 861 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
4 183 122 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
4 420 682 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4 821 374 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
5 107 844 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
6 331 490 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá +1
7 920 894 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 027 523 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
8 273 893 ₫
Pegasus
PC 755
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 764 506 ₫
Pegasus
PC 1829
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
5 463 880 ₫
Pegasus
PC 1829
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
6 341 211 ₫
Pegasus
PC 1829
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
8 043 624 ₫
Pegasus
PC 1829
20:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 089 556 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
4 601 130 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
5 137 615 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
5 306 215 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
5 654 961 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
60g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
8 237 135 ₫
Royal Jordanian
RJ 410
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
3 825 263 ₫
Royal Jordanian
RJ 410
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
4 420 985 ₫
AJet
VF 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 768 090 ₫
AJet
VF 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 928 854 ₫
AJet
VF 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
3 934 018 ₫
Turkish Airlines
TK 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
4 548 879 ₫
Turkish Airlines
TK 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
5 136 400 ₫
AJet
VF 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá +1
5 576 280 ₫
AJet
VF 260
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
7 490 127 ₫
Pegasus
PC 1827
01:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
4 251 777 ₫
Pegasus
PC 1827
01:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
6 551 735 ₫
AJet
VF 262
02:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 075 460 ₫
AJet
VF 262
02:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
6 840 331 ₫
Sun Express
XQ 203
06:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 892 946 ₫
Royal Jordanian
RJ 402
09:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Abu Dhabi (AUH)
T3, 15 thá +1
4 129 959 ₫
Royal Jordanian
RJ 402
09:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
8 864 755 ₫
Air Arabia
G9 386
09:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
4 439 820 ₫
Middle East Airlines
ME 261
16:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
3 172 732 ₫
Jazeera Airways
J9 262
16:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá +1
8 957 409 ₫
Pegasus
PC 1825
17:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3 387 812 ₫
Pegasus
PC 1825
17:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 457 197 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2004071 ₫ · cao nhất: 2427851 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2329728 ₫ 14.09.2026 — 2075460 ₫ 15.09.2026 — 2350690 ₫ 16.09.2026 — 2335500 ₫ 17.09.2026 — 2335500 ₫ 18.09.2026 — 2427851 ₫ 19.09.2026 — 2402637 ₫ 20.09.2026 — 2342487 ₫ 21.09.2026 — 2226745 ₫ 22.09.2026 — 2204265 ₫ 23.09.2026 — 2230694 ₫ 24.09.2026 — 2289021 ₫ 25.09.2026 — 2255301 ₫ 26.09.2026 — 2242238 ₫ 27.09.2026 — 2422383 ₫ 28.09.2026 — 2331855 ₫ 29.09.2026 — 2210645 ₫ 30.09.2026 — 2004071 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2329728 ₫
14
Giá tốt
2075460 ₫
15
placeholder
2350690 ₫
16
placeholder
2335500 ₫
17
placeholder
2335500 ₫
18
placeholder
2427851 ₫
19
placeholder
2402637 ₫
20
placeholder
2342487 ₫
21
placeholder
2226745 ₫
22
Giá tốt
2204265 ₫
23
placeholder
2230694 ₫
24
placeholder
2289021 ₫
25
placeholder
2255301 ₫
26
placeholder
2242238 ₫
27
placeholder
2422383 ₫
28
placeholder
2331855 ₫
29
Giá tốt
2210645 ₫
30
Giá tốt
2004071 ₫

Các hãng hàng không bay từ Beirut (Rafik Hariri)

Pegasus
Giá từ
₫1 637 706
Cyprus Airways
Giá từ
₫1 962 148
Etihad Airways
Giá từ
₫1 962 452
AJet
Giá từ
₫2 004 071
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫2 542 378
Sun Express
Giá từ
₫2 612 249
Aegean Airlines
Giá từ
₫3 178 808
Air Arabia
Giá từ
₫3 199 162
Turkish Airlines
Giá từ
₫3 364 421
President Airlines
Giá từ
₫3 649 371
Royal Jordanian
Giá từ
₫3 657 573
Middle East Airlines
Giá từ
₫3 904 854
Jazeera Airways
Giá từ
₫4 605 079
Kuwait Airways
Giá từ
₫6 501 914
SAS
Giá từ
₫6 691 172
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫8 372 927
EgyptAir
Giá từ
₫11 591 227
Qatar Airways
Giá từ
₫12 261 681
flydubai
Giá từ
₫15 575 977
Emirates
Giá từ
₫19 566 499

Điểm đến phổ biến từ Beirut

BEY
Liban → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫3 553 375
BEY
Liban → Síp
LCA
từ
₫3 586 791
BEY
Liban → Hy Lạp
ATH
từ
₫3 810 074
BEY
Liban → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫4 117 504
BEY
Liban → Đức
BER
từ
₫4 993 621
BEY
Beirut — Baghdad
Liban → Iraq
BGW
từ
₫5 065 618
BEY
Beirut — Dusseldorf
Liban → Đức
DUS
từ
₫5 200 194
BEY
Beirut — Izmir
Liban → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫5 439 881
BEY
Liban → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AUH
từ
₫5 443 526

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Liban

Tất cả các gói

salbeh

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫243162

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Beirut do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Cyprus Airways, Royal Jordanian, Turkish Airlines, Air Arabia, Jazeera Airways, Air Arabia Abu Dhabi, SunExpress, Middle East Airlines, Etihad Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay J9262), do Jazeera Airways khai thác, khởi hành từ Beirut lúc 16:55.
Vé rẻ nhất từ Beirut đi Istanbul có giá ₫2 001 337 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VF260, do AJet khai thác.