06:00
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
4 443 097 ₫
07:25
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
08:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
1 552 176 ₫
08:25
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
4 541 152 ₫
14:10
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
4 510 839 ₫
14:10
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
10g
Bay thẳng
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
9 062 508 ₫
17:30
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
2 633 874 ₫
18:40
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
00:40
Thessaloniki (SKG)
T6, 23 Thá
+1
3 620 920 ₫
20:05
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
22:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2 763 790 ₫
23:50
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
1 035 918 ₫
23:50
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
00:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
+1
1 669 409 ₫
23:50
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
1 960 481 ₫
23:50
Santorini (JTR)
T5, 22 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
2 641 298 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn