01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
8 282 653 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
4 617 421 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
7 799 556 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
4 471 665 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
7 215 258 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
7 896 303 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
8 142 625 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
6 957 797 ₫
06:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
07:35
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
1 546 354 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
18:10
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
3 475 239 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
8 957 015 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
3 717 742 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
16:35
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
8 248 282 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
3 946 242 ₫
17:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
18:10
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
1 456 927 ₫
17:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
4 373 327 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
+1
3 254 377 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
20g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
8 360 623 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
+1
7 697 718 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
8 495 559 ₫
06:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
+1
7 517 909 ₫
07:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
08:35
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
1 499 254 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
3 195 820 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
+1
8 342 165 ₫
14:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
4 642 245 ₫
22:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
+1
10 008 497 ₫
20:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
21:10
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
1 599 501 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
+1
2 902 716 ₫
22:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
23:15
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
1 370 046 ₫
21:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
3 072 659 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
7 171 658 ₫
06:15
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
19g
2 điểm dừng
22:15
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
7 307 867 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
9 105 317 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
7 877 526 ₫
07:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
08:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
1 556 220 ₫
07:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
08:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
1 412 373 ₫
06:55
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
4 019 757 ₫
07:40
Paleze (BRI)
T5, 5 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
22:45
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
3 891 822 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
3 199 320 ₫
13:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
9 444 248 ₫
17:45
Argostolion (EFL)
T5, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
+1
4 263 851 ₫
21:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
22:15
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
1 411 100 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
6 742 027 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
29g
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
7 725 723 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
4 327 182 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
30g
2 điểm dừng
11:15
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
8 085 341 ₫
06:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
07:35
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
1 502 754 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
3 156 675 ₫
10:30
Adler (AER)
T6, 6 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
8 841 810 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
+1
2 946 315 ₫